Skanste vs Riga FC II
Tỷ số chung cuộc: Skanste 1-0 Riga FC II tại 1. Liga, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Skanste thắng 3, hòa 1, Riga FC II thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 19
- Sân vận động
- Hanzas vidusskolas laukums, Riga
- Phong độ
- WDWLW Skanste
- LLDWD Riga FC II
- 37' H. Ibrahim
- HT0-0
- 46' ▲ M. Kletskiy ▼ H. Gulbis
- 46' ▲ T. Sarma ▼ H. Ibrahim
- 46' ▲ D. Nazarovs ▼ D. Avdejevs
- 62' ▲ O. Kellers ▼ A. Otikovs
- 68' O. Kellers 1-0
- 70' ▲ G. Belickis ▼ L. Livcans
- 76' ▲ J. Poskrjobisevs ▼ R. Ozolins
- 76' ▲ M. Blaubergs ▼ N. Prudchenko
- 78' ▲ R. Zemitis ▼ L. Sindlers
- 81' ▲ T. Meri ▼ R. Linavskis
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Tolmanis
- 3A. Gribovics
- 4W. O. Lawal
- 5H. Gulbis ▼ 46'
- 7L. Livcans ▼ 70'
- 8R. Linavskis ▼ 81'
- 13E. Gauris
- 16A. Otikovs ▼ 62'
- 19G. Smilskalns
- 20O. Likas
- 21K. Simpermanis
Dự bị 8
- 2M. Berzins
- 6O. Kellers ▲ 62'
- 9D. Petersons
- 11O. Bekeris
- 12K. Krumins
- 14T. Meri ▲ 81'
- 17G. Belickis ▲ 70'
- 18M. Kletskiy ▲ 46'
- 1M. Kazainis
- 2L. Lanskis
- 4J. Blazevics
- 5L. Sindlers ▼ 78'
- 6F. Girgens
- 7R. Ozolins ▼ 76'
- 11N. Prudchenko ▼ 76'
- 13N. Fedosejevs
- 15H. Ibrahim ▼ 46'
- 19D. Avdejevs ▼ 46'
- 20I. Galajevs
Dự bị 9
- 16K. Svans
- 8T. Sarma ▲ 46'
- 9D. Nazarovs ▲ 46'
- 12R. Zemitis ▲ 78'
- 14M. Blaubergs ▲ 76'
- 18J. Poskrjobisevs ▲ 76'
- 21D. Kalinovs
- 22K. Liakhov
- 99M. Parkhomenko
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
43Ghi được35
51Thủng lưới43
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai17