Leevon / PPK vs Tukums II
Tỷ số chung cuộc: Leevon / PPK 1-0 Tukums II tại 1. Liga, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Leevon / PPK thắng 3, hòa 1, Tukums II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 15
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- WWWWW Leevon / PPK
- LDLLL Tukums II
- 25' E. Ansevics
- 37' I. Atligins
- 39' R. Muiznieks 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Kirss ▼ A. Kholod
- 78' ▲ R. Steponavicus ▼ I. Atligins
- 78' ▲ R. Romanovskis ▼ R. Dzeguze
- 79' ▲ A. Baturinskis ▼ D. Romenskis
- 79' ▲ D. Strods ▼ R. Krums
- 82' R. Reingolcs
- 85' A. Baturinskis
- 85' E. Ansevics
- 85' E. Ansevics
- 90' R. Baumanis
- 90'+4 D. Romenskis
- 90'+4 K. Uzis
- 90'+3 ▲ D. Romenskis ▼ R. Baumanis
- 90'+2 ▲ V. Hibsmanis ▼ L. Liepins
- FT1-0
Đội hình
- 12H. Saulitis
- 10L. Liepins ▼ 90'
- 14A. Cernovs
- 15R. Krums ▼ 79'
- 21K. Kravcenko
- 22R. Baumanis ▼ 90'
- 25G. Kirkils
- 33N. Treimanis
- 72A. Ozols
- 97R. Muiznieks
- 99D. Romenskis ▼ 79'
Dự bị 9
- 1M. Rumanis
- 3R. Jaunarajs-Janvaris
- 4D. Trapucka
- 7D. Romenskis ▲ 90'
- 8A. Baturinskis ▲ 79'
- 23V. Hibsmanis ▲ 90'
- 24D. Strods ▲ 79'
- 28R. Lusis
- 32R. Cevers
- 23R. Sturins
- 2A. Kholod ▼ 46'
- 3M. Semesko
- 5D. Rogovs
- 8R. Reingolcs
- 14D. Putrans
- 16I. Atligins ▼ 78'
- 20R. Dzeguze ▼ 78'
- 24E. Ansevics
- 32K. Uzis
- 36M. Kere
Dự bị 7
- 12K. Keziks
- 15R. Kirss ▲ 46'
- 28J. Francbergs
- 30H. Kolesnikovics
- 34R. Steponavicus ▲ 78'
- 35R. Romanovskis ▲ 78'
- 66A. Petrovskis
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu26
49Ghi được37
49Thủng lưới60
1.69Bàn thắng mỗi trận1.42
4Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai18