Leevon / PPK vs Rēzekne FA
Tỷ số chung cuộc: Leevon / PPK 6-2 Rēzekne FA tại 1. Liga, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Leevon / PPK thắng 5, hòa 0, Rēzekne FA thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 11
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- WWWWW Leevon / PPK
- LLLLL Rēzekne FA
- 5' R. Muiznieks · R. Krums 1-0
- 9' R. Muiznieks · R. Krums 2-0
- 15' R. Krums
- 16' 2-1 D. Zukovs · A. Sako
- 18' G. Kirkils · R. Muiznieks 3-1
- 27' 3-2 D. Zukovs · A. Sokolovs
- 35' A. Petrovs
- 43' R. Baumanis · R. Muiznieks 4-2
- HT4-2
- 46' ▲ G. Helmanis ▼ V. Snegovs
- 54' R. Krums 5-2
- 65' ▲ D. Pelcis ▼ D. Romenskis
- 65' ▲ A. Jaudzems ▼ R. Krums
- 66' G. Kirkils 6-2
- 72' A. Ozols
- 75' ▲ R. Samuilics ▼ A. Petrovs
- 78' R. Muiznieks
- 78' ▲ V. Hibsmanis ▼ L. Liepins
- 78' ▲ R. Cevers ▼ K. Kravcenko
- 83' ▲ E. Rivcs ▼ G. Timofejevs
- 84' ▲ M. Ziepnieks ▼ D. Visnakovs
- FT6-2
Đội hình
- 1M. Rumanis
- 10L. Liepins▼ 78'
- 11N. Jankovskis
- 15R. Krums▼ 65'
- 16V. Snegovs▼ 46'
- 21K. Kravcenko▼ 78'
- 22R. Baumanis
- 25G. Kirkils
- 72A. Ozols
- 97R. Muiznieks
- 99D. Romenskis▼ 65'
Dự bị 9
- 30E. Harkins
- 8A. Baturinskis
- 13M. Babris
- 17D. Pelcis▲ 65'
- 19A. Jaudzems▲ 65'
- 23V. Hibsmanis▲ 78'
- 28R. Lusis
- 32R. Cevers▲ 78'
- 70G. Helmanis▲ 46'
- 16A. Maslobojevs
- 2A. Bogdanovs
- 5A. Rahman
- 10A. Petrovs▼ 75'
- 11A. Sako
- 14D. Visnakovs▼ 84'
- 18A. Sokolovs
- 19D. Zukovs
- 22G. Timofejevs▼ 83'
- 24R. Timofejevs
- 32A. Kedrins
Dự bị 8
- 23S. Paura
- 8R. Plotka
- 13M. Ziepnieks▲ 84'
- 20A. Drozdovs
- 21V. Aborkins
- 27D. Mihailovs
- 29E. Rivcs▲ 83'
- 30R. Samuilics▲ 75'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 66 - 20 | +46 | 58 | |
| 2 | 26 | 60 - 24 | +36 | 58 | |
| 3 | 26 | 74 - 34 | +40 | 58 | |
| 4 | 26 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 46 - 31 | +15 | 41 | |
| 6 | 26 | 36 - 39 | -3 | 40 | |
| 7 | 26 | 40 - 40 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 10 | 26 | 46 - 48 | -2 | 28 | |
| 11 | 26 | 35 - 43 | -8 | 24 | |
| 12 | 26 | 37 - 60 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 39 - 88 | -49 | 22 | |
| 14 | 26 | 19 - 58 | -39 | 14 |
Virsliga Virsliga (Promotion: ) Nakotnes liga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
49Ghi được36
49Thủng lưới61
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai20