Smiltene vs JDFS Alberts
Tỷ số chung cuộc: Smiltene 1-2 JDFS Alberts tại 1. Liga, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Smiltene thắng 1, hòa 0, JDFS Alberts thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Tepera stadions, Smiltene
- Phong độ
- WLLLL Smiltene
- DWWWW JDFS Alberts
- 45' 0-1 M. Brahmanis
- HT0-1
- 51' K. P. Libietis
- 56' ▲ K. Prieditis ▼ M. Prohorenkovs
- 62' ▲ K. P. Libietis ▼ V. Gaismins
- 67' ▲ R. Krisjanis ▼ R. Ozolins
- 69' ▲ E. Jansons ▼ J. Lapins
- 75' ▲ M. Bokta ▼ E. Teremko
- 80' ▲ K. Grosbergs ▼ M. Spalvins
- 83' M. Rusmanis
- 84' 0-2 M. Prohorenkovs
- 85' ▲ M. Zegele ▼ F. S. Rosa
- 89' V. Gaismins 1-2
- 89' R. Guliaks
- 89' V. Gaismins
- 90' ▲ K. Rozgalis ▼ E. Tomass
- 90'+2 K. Zvirbulis
- FT1-2
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 11 | +54 | 65 | |
| 2 | 26 | 71 - 18 | +53 | 63 | |
| 3 | 26 | 53 - 21 | +32 | 58 | |
| 4 | 26 | 59 - 26 | +33 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 28 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 8 | 26 | 36 - 38 | -2 | 31 | |
| 9 | 26 | 45 - 50 | -5 | 30 | |
| 10 | 26 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 26 | 37 - 44 | -7 | 29 | |
| 12 | 26 | 25 - 68 | -43 | 19 | |
| 13 | 26 | 24 - 62 | -38 | 17 | |
| 14 | 26 | 18 - 84 | -66 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu31
31Ghi được65
65Thủng lưới29
1.11Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai31