Trận đấu
63
Bàn thắng mỗi trận
3.4
Cả hai cùng ghi bàn
63.49%
Trên 2.5 bàn
58.73%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 41.27% |
| Hòa | 20 | 31.75% |
| Thắng sân khách | 17 | 26.98% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bars | 27 | 3 |
| 2 | Ozgon | 22 | 2.75 |
| 3 | Muras United | 19 | 2.38 |
| 4 | Dordoi Bishkek | 16 | 2 |
| 5 | Alay | 14 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Alay | 5 | 0.71 |
| 2 | Asia Talas | 8 | 1.14 |
| 3 | Muras United | 9 | 1.13 |
| 4 | Talant | 9 | 0.9 |
| 5 | Alga | 10 | 1.43 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 57 | 6 | 90.48% |
| 1.5 | 53 | 10 | 84.13% |
| 2.5 | 37 | 26 | 58.73% |
| 3.5 | 32 | 31 | 50.79% |
| 4.5 | 19 | 44 | 30.16% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 20 | 3 | 2 |
| Hòa | 4 | 11 | 5 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 17.46% |
| 0 – 0 | 6 | 9.52% |
| 1 – 3 | 5 | 7.94% |
| 3 – 2 | 5 | 7.94% |
| 4 – 0 | 4 | 6.35% |
| 0 – 2 | 3 | 4.76% |
| 1 – 0 | 3 | 4.76% |
| 2 – 2 | 3 | 4.76% |
| 5 – 1 | 3 | 4.76% |
| 2 – 0 | 2 | 3.17% |