Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.19
Cả hai cùng ghi bàn
53.13%
Trên 2.5 bàn
56.25%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 40.63% |
| Hòa | 6 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 13 | 40.63% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Kuwait | 25 | 4.17 |
| 2 | Al Fahaheel | 12 | 2.4 |
| 3 | Al Nasar | 10 | 1.67 |
| 4 | Kazma | 10 | 1.67 |
| 5 | Al Arabi | 8 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Qadsia | 2 | 0.5 |
| 2 | Al Salmiyah | 4 | 0.8 |
| 3 | Al Fahaheel | 5 | 1 |
| 4 | Kazma | 5 | 0.83 |
| 5 | Al Kuwait | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 31 | 1 | 96.88% |
| 1.5 | 25 | 7 | 78.13% |
| 2.5 | 18 | 14 | 56.25% |
| 3.5 | 10 | 22 | 31.25% |
| 4.5 | 8 | 24 | 25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 4 | 0 |
| Hòa | 4 | 1 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 9 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 4 | 12.5% |
| 2 – 1 | 4 | 12.5% |
| 0 – 2 | 3 | 9.38% |
| 1 – 1 | 3 | 9.38% |
| 0 – 1 | 2 | 6.25% |
| 1 – 2 | 2 | 6.25% |
| 3 – 3 | 2 | 6.25% |
| 0 – 0 | 1 | 3.13% |
| 0 – 3 | 1 | 3.13% |
| 0 – 4 | 1 | 3.13% |