FC Ordabasy vs Altay
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 3-1 Altay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 3, hòa 0, Altay thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
- Phong độ
- WWWWL FC Ordabasy
- DLLLW Altay
- 4' S. Maliy · Leo Natel 1-0
- 35' N. Jambor
- 38' B. Johnsen · E. Astanov 2-0
- 45' Z. Amir
- HT2-0
- 46' S. Astanov
- 49' G. Kan
- 51' E. Astanov
- 56' G. Kilama
- 62' ▲ Everton ▼ Leo Natel
- 62' ▲ A. Nurymbet ▼ E. Astanov
- 63' ▲ E. Gorshunov ▼ Z. Kukeev
- 63' ▲ S. Ivanov ▼ G. Kan
- 65' D. Dodev
- 67' ▲ Y. Vakulko ▼ G. Kilama
- 69' 2-1 I. Dadaev · D. Dodev
- 72' ▲ D. Podstrelov ▼ I. Dadaev
- 77' ▲ N. Antic ▼ Z. Amir
- 77' ▲ T. Keita ▼ M. Capatina
- 86' B. Johnsen11m 3-1
- 90' A. Nurymbet
- 90'+2 T. Keita
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Shayzada
- 22S. Astanov
- 3G. Kilama▼ 67'
- 25S. Maliy
- 55A. Amanovic
- 15Z. Amir▼ 77'
- 16M. Capatina▼ 77'
- 77D. Abagna
- 10E. Astanov▼ 62'
- 19Leo Natel▼ 62'
- 28B. Johnsen
Dự bị 11
- 5N. Antic▲ 77'
- 8U. Zhaksybaev
- 9Everton▲ 62'
- 11Y. Vakulko▲ 67'
- 13K. Tolepbergen
- 14A. Turganov
- 20M. Toktybay
- 21B. Toktybay
- 23A. Nurymbet▲ 62'
- 24A. Abdukhalyk
- 44T. Keita▲ 77'
- 35A. Aliakbar
- 15D. Schmidt
- 3S. Odeoyibo
- 23D. Kenzhegulov
- 4N. Micevic
- 7G. Kan▼ 63'
- 11I. Dadaev▼ 72'
- 21N. Jambor
- 17Z. Kukeev▼ 63'
- 45D. Dodev
- 70D. Mitrofanov
Dự bị 10
- 1A. Sapargaliev
- 5O. Saylybaev
- 8A. Sapargaliyev
- 9E. Gorshunov▲ 63'
- 18A. Nazymkhanov
- 22A. Dzhanuzakov
- 25D. Kucher
- 77S. Popov
- 88S. Ivanov▲ 63'
- 98D. Podstrelov▲ 72'
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
25Ghi được12
11Thủng lưới23
2.27Bàn thắng mỗi trận1.2
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai8