FC Yelimay vs FC Irtysh Pavlodar
Tỷ số chung cuộc: FC Yelimay 3-1 FC Irtysh Pavlodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
- Phong độ
- WDLLW FC Yelimay
- LLWLW FC Irtysh Pavlodar
- 12' Zhan-Ali Payruz
- 19' Almas Tyulyubay
- 22' Jean Poé
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Shimamura ▼ D. Esimbekov
- 46' ▲ T. Mukhametzhanov ▼ O. A. Falaye
- 61' ▲ I. Sviridov ▼ R. Soto
- 63' ▲ Leonardo Kalil ▼ D. Slambekov
- 70' Hrvoje Ilić
- 73' I. Sviridov · H. Ilic 1-0
- 77' 1-1 M. Mittendorferphản lưới
- 80' Mamadou Mbodj
- 80' A. Bakhtiyarov · F. Placca 2-1
- 82' Mamadou Mbodj
- 82' Mamadou Mbodj
- 82' ▲ A. Zhaksylykov ▼ Z. Payruz
- 85' ▲ B. Toleuov ▼ L. Ramos
- 88' ▲ M. Omatay ▼ F. Placca
- 89' ▲ A. Baigaliyev ▼ A. Bakhtiyarov
- 90'+5 Miras Omatay
- 90'+4 Sagi Malikaydar
- 90' M. Omatay · H. Ilic 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 32I. Konovalov
- 26S. Tanasijevic
- 3Higor Gabriel
- 15M. Mittendorfer
- 17A. Bakhtiyarov ▼ 89'
- 23H. Ilic
- 44A. Tyulyubay
- 14D. Palacio
- 77F. Placca ▼ 88'
- 9R. Soto ▼ 61'
- 10Z. Payruz ▼ 82'
Dự bị 8
- 1E. Tsuprikov
- 2A. Adambayev
- 5M. Belancic
- 8M. Omatay ▲ 88'
- 11I. Sviridov ▲ 61'
- 19A. Zhaksylykov ▲ 82'
- 67A. Zhilin
- 88A. Baigaliyev ▲ 89'
- 29B. Sarnavskyi
- 66S. Malikaydar
- 26M. Mbodj
- 17S. Opeh
- 12R. Karimov
- 98Z. Sultaniyazov
- 35L. Ramos ▼ 85'
- 4D. Slambekov ▼ 63'
- 32O. A. Falaye ▼ 46'
- 8D. Esimbekov ▼ 46'
- 97J. Poe
Dự bị 11
- 5B. Toleuov ▲ 85'
- 6Y. Shimamura ▲ 46'
- 7T. Mukhametzhanov ▲ 46'
- 9Leonardo Kalil ▲ 63'
- 13N. Baybosynov
- 14V. Raskatov
- 15D. Nyrkov
- 21D. Berdibek
- 31E. Rakhmetulla
- 40A. Kanat
- 41D. Efremenko
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 48 - 18 | +30 | 58 | |
| 2 | 25 | 51 - 19 | +32 | 57 | |
| 3 | 24 | 41 - 25 | +16 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 6 | 24 | 33 - 33 | 0 | 35 | |
| 7 | 25 | 33 - 33 | 0 | 34 | |
| 8 | 25 | 25 - 29 | -4 | 32 | |
| 9 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 10 | 25 | 26 - 36 | -10 | 26 | |
| 11 | 25 | 27 - 38 | -11 | 24 | |
| 12 | 24 | 18 - 25 | -7 | 23 | |
| 13 | 25 | 21 - 32 | -11 | 23 | |
| 14 | 25 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
11Ghi được10
16Thủng lưới12
1.1Bàn thắng mỗi trận1.11
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai6