Altay
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kyzyl-Zhar

Altay vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: Altay 2-2 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Altay thắng 0, hòa 6, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Phong độ
DLLLW Altay
WDDLL Kyzyl-Zhar
  1. 16' Stéphane Bahoken
  2. 39' E. Lobzhanidze D. Stoisavljevic
  3. 45' 0-1 J. Bjartalid
  4. HT0-1
  5. 46' A. Nazymkhanov Z. Kukeev
  6. 47' Yevhen Makarenko
  7. 62' I. Dadaev 1-1
  8. 67' D. Mitrofanov S. Popov
  9. 68' D. Dodev I. Dadaev
  10. 71' T. Muldinov S. Bahoken
  11. 72' N. Piscevic E. Makarenko
  12. 77' E. Gorshunov
  13. 78' N. Jambor · E. Gorshunov 2-1
  14. 87' A. Sokolenko N. Gubarev
  15. 87' Y. Pertsukh O. Noyok
  16. 90' 2-2 E. Beugre · A. Sokolenko
  17. FT2-2

Đội hình

Altay Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vakhid Masudov
  1. 25D. Kucher
  2. 15D. Schmidt
  3. 3S. Odeoyibo
  4. 23D. Kenzhegulov
  5. 4N. Micevic
  6. 98D. Podstrelov
  7. 11I. Dadaev ▼ 68'
  8. 21N. Jambor
  9. 17Z. Kukeev ▼ 46'
  10. 77S. Popov ▼ 67'
  11. 99D. Stoisavljevic ▼ 39'

Dự bị 12

  1. 1A. Sapargaliev
  2. 5O. Saylybaev
  3. 7G. Kan
  4. 9E. Gorshunov ▲ 77'
  5. 18A. Nazymkhanov ▲ 46'
  6. 19Z. Gultyaev
  7. 22A. Dzhanuzakov
  8. 29E. Lobzhanidze ▲ 39'
  9. 35A. Aliakbar
  10. 45D. Dodev ▲ 68'
  11. 70D. Mitrofanov ▲ 67'
  12. 88S. Ivanov
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Milic Curcic
  1. 1D. Celeadnic
  2. 11A. Cheredinov
  3. 28S. Urosevic
  4. 22A. Kozlenko
  5. 27N. Gubarev ▼ 87'
  6. 55O. Noyok ▼ 87'
  7. 8E. Makarenko ▼ 72'
  8. 13S. Bahoken ▼ 71'
  9. 10J. Bjartalid
  10. 77L. Latifi
  11. 99E. Beugre

Dự bị 10

  1. 7T. Muldinov ▲ 71'
  2. 17M. Eleukin
  3. 19D. Serikuly
  4. 23N. Piscevic ▲ 72'
  5. 29G. Loginovsky
  6. 32V. Petrov
  7. 39S. Erniyazov
  8. 71A. Sokolenko ▲ 87'
  9. 79G. Valgushev
  10. 88Y. Pertsukh ▲ 87'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu7
12Ghi được9
23Thủng lưới10
1.2Bàn thắng mỗi trận1.29
2Giữ sạch lưới0
7Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu