FC Okzhetpes vs Altay
Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 4-1 Altay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 2, hòa 0, Altay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
- Phong độ
- WLWWW FC Okzhetpes
- DLLLW Altay
- 9' Darko Dodev
- 43' Sayan Mukanov
- 45' V. Vasiljev · S. Mukanov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ O. Omirtaev ▼ T. Zhangylyshbay
- 56' Dragan Stoisavljević
- 59' O. Omirtaev · V. Vasiljev 2-0
- 60' ▲ V. Vomenko ▼ V. Sovpel
- 61' ▲ E. Nurgaliyev ▼ S. Umarov
- 61' ▲ S. Popov ▼ D. Dodev
- 61' ▲ D. Podstrelov ▼ I. Dadaev
- 67' ▲ M. Ensebaev ▼ Leo Assunpcao
- 72' ▲ U. ▼ Z. Mukhametkhanov
- 76' V. Vomenko · V. Vasiljev 3-0
- 78' ▲ G. Kan ▼ D. Kenzhegulov
- 78' ▲ D. Mitrofanov ▼ D. Stoisavljevic
- 80' 3-1 D. Mitrofanov · G. Kan
- 83' Oralkhan Omirtaev
- 85' O. Omirtaev · E. Nurgaliyev 4-1
- 89' ▲ Z. Gultyaev ▼ E. Gorshunov
- FT4-1
Đội hình
- 22M. Lobantsev
- 14S. Mukanov
- 5Leo Assunpcao▼ 67'
- 3B. Lototskyi
- 77V. Sovpel▼ 60'
- 9D. Borodin
- 6Z. Mukhametkhanov▼ 72'
- 47V. Vasiljev
- 25Marcinho
- 11T. Zhangylyshbay▼ 46'
- 17S. Umarov▼ 61'
Dự bị 12
- 1M. Golubnichiy
- 2Z. Zhaksylykov
- 4V. Zyabko
- 7V. Vomenko▲ 60'
- 10E. Nurgaliyev▲ 61'
- 12A. Dovgal
- 16B. Shamshi
- 19O. Omirtaev▲ 46'
- 20M. Ensebaev▲ 67'
- 67R. Atykhanov
- 90U.▲ 72'
- 91B. Abdumannonov
- 25D. Kucher
- 15D. Schmidt
- 3S. Odeoyibo
- 23D. Kenzhegulov▼ 78'
- 4N. Micevic
- 88S. Ivanov
- 11I. Dadaev▼ 61'
- 21N. Jambor
- 9E. Gorshunov▼ 89'
- 45D. Dodev▼ 61'
- 99D. Stoisavljevic▼ 78'
Dự bị 10
- 1A. Sapargaliev
- 5O. Saylybaev
- 7G. Kan▲ 78'
- 8A. Sapargaliyev
- 19Z. Gultyaev▲ 89'
- 22A. Dzhanuzakov
- 35A. Aliakbar
- 70D. Mitrofanov▲ 78'
- 77S. Popov▲ 61'
- 98D. Podstrelov▲ 61'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu10
16Ghi được12
11Thủng lưới23
2Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8