FC Irtysh Pavlodar vs Kaspiy
Tỷ số chung cuộc: FC Irtysh Pavlodar 3-2 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Irtysh Pavlodar thắng 1, hòa 0, Kaspiy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
- Phong độ
- WLLWL FC Irtysh Pavlodar
- LDDWL Kaspiy
- 9' Anuar Bekmyrza
- 12' 0-1 N. Ndombasi · K. Sylla
- 14' Bekzat Kabylan
- HT0-1
- 46' ▲ N. Baybosynov ▼ O. A. Falaye
- 46' ▲ M. Mbodj ▼ M. Jevtic
- 46' ▲ D. Usenov ▼ B. Kabylan
- 53' Bernardo Morgado
- 54' J. Poe 1-1
- 58' ▲ I. Umaev ▼ K. Sylla
- 59' Y. Shimamura 2-1
- 65' 2-2 P. Sedko11m
- 75' ▲ T. Mukhametzhanov ▼ Y. Shimamura
- 76' ▲ M. Kucheriavyi ▼ N. Ndombasi
- 77' Mamadou Mbodj
- 80' Murojon Khalmatov
- 84' ▲ M. Serikbay ▼ P. Sedko
- 84' ▲ D. Aripov ▼ D. Nechayev
- 86' Jean Poé
- 86' Amandyk Nabikhanov
- 86' Daniyar Usenov
- 89' ▲ B. Toleuov ▼ M. Khalmatov
- 90'+12 André Amaral
- 90' J. Poe11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 29B. Sarnavskyi
- 56R. Yudenkov
- 17S. Opeh
- 25M. Jevtic▼ 46'
- 12R. Karimov
- 6Y. Shimamura▼ 75'
- 98Z. Sultaniyazov
- 35L. Ramos
- 24M. Khalmatov▼ 89'
- 32O. A. Falaye▼ 46'
- 97J. Poe
Dự bị 12
- 1M. Rikhard
- 4D. Slambekov
- 5B. Toleuov▲ 89'
- 7T. Mukhametzhanov▲ 75'
- 8D. Esimbekov
- 13N. Baybosynov▲ 46'
- 14V. Raskatov
- 15D. Nyrkov
- 21D. Berdibek
- 26M. Mbodj▲ 46'
- 31E. Rakhmetulla
- 45S. Iyede
- 1N. Ayazbaev
- 27D. Nechayev▼ 84'
- 23A. Nabikhanov
- 14A. Amaral
- 29A. Bekmyrza
- 30B. Morgado
- 15D. Epton
- 26P. Sedko▼ 84'
- 7B. Kabylan▼ 46'
- 11N. Ndombasi▼ 76'
- 93K. Sylla▼ 58'
Dự bị 11
- 10I. Umaev▲ 58'
- 13M. Serikbay▲ 84'
- 16A. Baydavletov
- 17V. Klimovich
- 18M. Kucheriavyi▲ 76'
- 21D. Aripov▲ 84'
- 28T. Kurbanov
- 47D. Usenov▲ 46'
- 55N. Elemes
- 60B. Kaldybay
- 67M. Kalmyrza
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
8Ghi được15
11Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7