FC Astana vs Altay
Tỷ số chung cuộc: FC Astana 4-1 Altay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- WWDWW FC Astana
- DLLLW Altay
- 8' B. Islamkhan 1-0
- 12' 1-1 I. Dadaev · D. Stoisavljevic
- 34' M. Tomasov 2-1
- HT2-1
- 60' R. Karimov · Y. Vorogovskiy 3-1
- 62' S. Basmanov · B. Islamkhan 4-1
- 66' ▲ D. Mitrofanov ▼ S. Popov
- 67' ▲ N. Buric ▼ R. Karimov
- 67' ▲ D. Dodev ▼ I. Dadaev
- 68' ▲ M. Abrayev ▼ B. Islamkhan
- 68' ▲ Z. Kukeev ▼ E. Gorshunov
- 74' ▲ E. Lobzhanidze ▼ D. Stoisavljevic
- 78' Karlo Bartolec
- 78' ▲ A. Beysebekov ▼ S. Basmanov
- 79' ▲ D. Shomko ▼ K. Bartolec
- 83' ▲ A. Kaltanov ▼ M. Tomasov
- 85' Zhannur Kukeyev
- 90'+2 Abylaikhan Nazymkhanov
- FT4-1
Đội hình
- 74M. Seysen
- 2K. Bartolec▼ 79'
- 5K. Kazukolovas
- 3B. Kalaica
- 11Y. Vorogovskiy
- 7D. Karaman
- 8I. Basic
- 10M. Tomasov▼ 83'
- 9B. Islamkhan▼ 68'
- 72S. Basmanov▼ 78'
- 81R. Karimov▼ 67'
Dự bị 12
- 4S. Anuarov
- 6A. Kasym
- 15A. Beysebekov▲ 78'
- 17D. Marat
- 20N. Ahanonu
- 21A. Merkel
- 29N. Buric▲ 67'
- 45I. Miladinovic
- 47M. Abrayev▲ 68'
- 57A. Kaltanov▲ 83'
- 77D. Shomko▲ 79'
- 93J. Condric
- 25D. Kucher
- 15D. Schmidt
- 3S. Odeoyibo
- 23D. Kenzhegulov
- 98D. Podstrelov
- 88S. Ivanov
- 11I. Dadaev▼ 67'
- 9E. Gorshunov▼ 68'
- 18A. Nazymkhanov
- 77S. Popov▼ 66'
- 99D. Stoisavljevic▼ 74'
Dự bị 10
- 1A. Sapargaliev
- 5O. Saylybaev
- 7G. Kan
- 8A. Sapargaliyev
- 17Z. Kukeev▲ 68'
- 19Z. Gultyaev
- 29E. Lobzhanidze▲ 74'
- 35A. Aliakbar
- 45D. Dodev▲ 67'
- 70D. Mitrofanov▲ 66'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
21Ghi được12
11Thủng lưới23
2.33Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai8