FC Zhetysu vs Altay
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-1 Altay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- DLLLW Altay
- 6' 0-1 I. Dadaev11m
- 29' D. Podstrelov
- 45'+3 A. Baltabekov
- 45'+3 D. Schmidt
- HT0-1
- 46' ▲ E. Lobzhanidze ▼ I. Dadaev
- 53' ▲ Z. Kukeev ▼ A. Nazymkhanov
- 54' ▲ D. Dodev ▼ E. Gorshunov
- 76' ▲ S. Abzalov ▼ M. Zivanovic
- 77' ▲ M. Zhakipbayev ▼ A. Adakhadziev
- 85' ▲ N. Nurbol ▼ S. Muzhikov
- 85' ▲ S. Anuarbek ▼ D. Luna
- 90'+3 R. Orynbassar
- FT0-1
Đội hình
- 88S. Sicaci
- 5R. Orynbassar
- 15J. Pajovic
- 3D. Luna ▼ 85'
- 11A. Dobay
- 8A. Adakhadziev ▼ 77'
- 7S. Muzhikov ▼ 85'
- 27M. Zivanovic ▼ 76'
- 23A. Baltabekov
- 10T. Mosiashvili
- 77N. Anuarbekov
Dự bị 10
- 9S. Abzalov ▲ 76'
- 17N. Nurbol ▲ 85'
- 21M. Zhakipbayev ▲ 77'
- 31A. Akhmetov
- 50D. Larin
- 1A. Egorov
- 90S. Jovanovic
- 2R. Aslan
- 20S. Anuarbek ▲ 85'
- 30S. Ertis
- 25D. Kucher
- 4N. Micevic
- 23D. Kenzhegulov
- 15D. Schmidt
- 98D. Podstrelov
- 21N. Jambor
- 18A. Nazymkhanov ▼ 53'
- 88S. Ivanov
- 9E. Gorshunov ▼ 54'
- 99D. Stoisavljevic
- 11I. Dadaev ▼ 46'
Dự bị 10
- 1A. Sapargaliev
- 3S. Odeoyibo
- 5O. Saylybaev
- 7G. Kan
- 8A. Sapargaliyev
- 17Z. Kukeev ▲ 53'
- 29E. Lobzhanidze ▲ 46'
- 35A. Aliakbar
- 45D. Dodev ▲ 54'
- 70D. Mitrofanov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 2 | 23 | 47 - 15 | +32 | 54 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
5Ghi được12
19Thủng lưới23
0.56Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8