FC Irtysh Pavlodar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhenys

FC Irtysh Pavlodar vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: FC Irtysh Pavlodar 0-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Phong độ
WLLWL FC Irtysh Pavlodar
DWWWL Zhenys
  1. 33' M. Jevtic
  2. HT0-0
  3. 46' S. Zharynbetov D. Vidic
  4. 46' M. Khalmatov A. Buranchiev
  5. 47' A. Saulet
  6. 76' V. Naumets Adilio
  7. 77' S. Iyede Y. Shimamura
  8. 84' T. Mukhametzhanov J. Poe
  9. 87' Z. Tevzadze
  10. 90'+5 S. Zharynbetov
  11. 90' M. Mbodj Z. Sultaniyazov
  12. 90' 0-1 M. Jevticphản lưới
  13. FT0-1

Đội hình

FC Irtysh Pavlodar
  1. 1M. Rikhard
  2. 27D. Nechaev
  3. 17S. Opeh
  4. 25M. Jevtic
  5. 66S. Malikaydar
  6. 35L. Ramos
  7. 21A. Buranchiev▼ 46'
  8. 97J. Poe▼ 84'
  9. 6Y. Shimamura▼ 77'
  10. 98Z. Sultaniyazov▼ 90'
  11. 93D. Vidic▼ 46'

Dự bị 12

  1. 5B. Toleuov
  2. 7T. Mukhametzhanov▲ 84'
  3. 8S. Zharynbetov▲ 46'
  4. 9M. Omatay
  5. 12R. Karimov
  6. 14V. Raskatov
  7. 15D. Nyrkov
  8. 24M. Khalmatov▲ 46'
  9. 31E. Rakhmetulla
  10. 45S. Iyede▲ 77'
  11. 99M. Toleubek
  12. 26M. Mbodj▲ 90'
Zhenys HLV: Ali Aliyev
  1. 41M. Plotnikov
  2. 4M. Bystrov
  3. 63I. Saravanja
  4. 5Z. Tevzadze
  5. 3P. Kpozo
  6. 14A. Saulet
  7. 7I. Kuat
  8. 88G. Martins
  9. 11A. Filipovic
  10. 19Adilio▼ 76'
  11. 93Elder Santana

Dự bị 9

  1. 1I. Sotnik
  2. 8M. Khaseyn
  3. 9V. Naumets▲ 76'
  4. 13S. Tursynbay
  5. 17A. Adilov
  6. 18B. Madelkhan
  7. 72M. Askarov
  8. 77N. Shanshar
  9. 97Y. Besengaliyev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
8Ghi được13
11Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận1.44
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu