Kaisar
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhenys

Kaisar vs Zhenys

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 0-0 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kaisar thắng 2, hòa 2, Zhenys thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
DWWWL Zhenys
  1. HT0-0
  2. 57' Temirlan Murzagaliev
  3. 63' D. Zhalmukan O. Makhan
  4. 63' E. Torekul N. Agzambaev
  5. 63' Adilio A. Baltabekov
  6. 69' Ersultan Torekul
  7. 74' I. Kuat A. Saulet
  8. 85' Nurbol Anuarbekov
  9. 90'+5 Nurymzhan Salaydin
  10. 90'+5 Islambek Kuat
  11. FT0-0

Đội hình

Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 2T. Murzagaliyev
  3. 5A. Kenesbek
  4. 17K. Kalmuratov
  5. 3A. Tolegenov
  6. 10D. Narzildaev
  7. 19A. Zhaksylykov
  8. 8A. Abiken
  9. 29O. Makhan▼ 63'
  10. 99N. Agzambaev▼ 63'
  11. 7E. Altynbekov

Dự bị 11

  1. 35A. Mokin
  2. 46N. Sarsenov
  3. 23A. Serikbaev
  4. 22Z. Zhaksylykov
  5. 27N. Gubarev
  6. 6M. Baurzhan
  7. 20B. Kurmanbekuly
  8. 28S. Baktybay
  9. 73D. Zhalmukan▲ 63'
  10. 9E. Torekul▲ 63'
  11. 77M. Aymanov
Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 15K. Nowak
  3. 88M. Khaseyn
  4. 23A. Baltabekov▼ 63'
  5. 25M. Rom
  6. 10Z. Tevzadze
  7. 8D. Karaman
  8. 4S. Sovet
  9. 33K. Venizelou
  10. 14A. Saulet▼ 74'
  11. 77N. Anuarbekov

Dự bị 9

  1. 24D. Zhomart
  2. 5S. Mukanov
  3. 17A. Adilov
  4. 91B. Aytbaev
  5. 6A. Zhunussov
  6. 7I. Kuat▲ 74'
  7. 96M. Kairatov
  8. 19Adilio▲ 63'
  9. 21B. Kamaradinov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

32Trận đấu33
27Ghi được41
48Thủng lưới37
0.84Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu