Kaisar
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
FK Aksu

Kaisar vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: Kaisar 2-2 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 3, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion im. Gany Muratbaeva, Kyzylorda
Phong độ
LLLLL Kaisar
WLLLW FK Aksu
  1. 5' V. Pryndeta 1-0
  2. 10' 1-1 Bryan11m
  3. 20' 1-2 M. Turlybek
  4. 29' B. Zagre
  5. 45' G. Milojko 2-2
  6. HT2-2
  7. 46' D. Karaman A. Murza
  8. 56' R. Esimov
  9. 71' Luiz Henrique M. Turlybek
  10. 71' N. Eskić S. Sagnayev
  11. 75' D. Zhalmukan K. Kalmuratov
  12. 75' E. Altynbekov R. Sakhalbaev
  13. 78' N. Disic
  14. 81' B. Zulfikarov N. Dišić
  15. 87' D. Borodin
  16. 87' R. Orazov K. Zhyrgalbek
  17. FT2-2

Đội hình

Kaisar HLV: V. Kumykov
  1. S. Sikach
  2. V. Pryndeta
  3. K. Kalmuratov ▼ 75'
  4. A. Kenesbek
  5. Prosper Mendy
  6. B. Zagrè
  7. R. Sakhalbaev ▼ 75'
  8. G. Milojko
  9. D. Borodin
  10. V. Sovpel
  11. N. Dišić ▼ 81'

Dự bị 11

  1. D. Zhalmukan ▲ 75'
  2. E. Altynbekov ▲ 75'
  3. B. Zulfikarov ▲ 81'
  4. A. Tolegenov
  5. A. Tuzakbayev
  6. G. Bukhaidze
  7. N. Salaydin
  8. O. Makhan
  9. G. Ekra
  10. V. Ghenaitis
  11. João Pedro
FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. I. Trofimets
  2. F. Obilor
  3. Bryan
  4. R. Yessimov
  5. C. Osuchukwu
  6. K. Zhyrgalbek ▼ 87'
  7. A. Popov
  8. S. Sagnayev ▼ 71'
  9. A. Murza ▼ 46'
  10. Toni Silva
  11. M. Turlybek ▼ 71'

Dự bị 7

  1. D. Karaman ▲ 46'
  2. Luiz Henrique ▲ 71'
  3. N. Eskić ▲ 71'
  4. R. Orazov ▲ 87'
  5. I. Zhilov
  6. M. Golubnichi
  7. U. Zhaksybayev

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
41Ghi được29
42Thủng lưới56
1.17Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu