Trận đấu
31
Bàn thắng mỗi trận
3.32
Cả hai cùng ghi bàn
58.06%
Trên 2.5 bàn
67.74%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 25.81% |
| Hòa | 4 | 12.9% |
| Thắng sân khách | 19 | 61.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ordabasy | 13 | 2.6 |
| 2 | Zhenys | 13 | 2.6 |
| 3 | FK Tobol Kostanay | 11 | 3.67 |
| 4 | Kaisar | 10 | 2 |
| 5 | Aktobe | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Taraz | 0 | 0 |
| 2 | Karshiga Almaty | 1 | 1 |
| 3 | Khan Tengri | 1 | 1 |
| 4 | Zhetysu | 1 | 0.33 |
| 5 | Aktobe | 2 | 0.67 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 1 | 96.77% |
| 1.5 | 27 | 4 | 87.1% |
| 2.5 | 21 | 10 | 67.74% |
| 3.5 | 14 | 17 | 45.16% |
| 4.5 | 7 | 24 | 22.58% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 12.9% |
| 0 – 2 | 3 | 9.68% |
| 0 – 4 | 3 | 9.68% |
| 0 – 1 | 2 | 6.45% |
| 1 – 1 | 2 | 6.45% |
| 1 – 4 | 2 | 6.45% |
| 2 – 1 | 2 | 6.45% |
| 2 – 3 | 2 | 6.45% |
| 3 – 1 | 2 | 6.45% |
| 0 – 0 | 1 | 3.23% |