Trận đấu
182
Bàn thắng mỗi trận
3.35
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
63.74%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 89 | 48.9% |
| Hòa | 31 | 17.03% |
| Thắng sân khách | 62 | 34.07% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Sport Academy Kairat | 72 | 2.77 |
| 2 | Shakhter Karagandy | 68 | 2.62 |
| 3 | Astana II | 55 | 2.12 |
| 4 | Turan Turkistan | 55 | 2.12 |
| 5 | Tobol 2 | 51 | 1.96 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shakhter Karagandy | 12 | 0.46 |
| 2 | Sport Academy Kairat | 15 | 0.58 |
| 3 | Turan Turkistan | 22 | 0.85 |
| 4 | Akademiya Ontustik | 32 | 1.23 |
| 5 | Jaiyq | 33 | 1.27 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 175 | 7 | 96.15% |
| 1.5 | 144 | 38 | 79.12% |
| 2.5 | 116 | 66 | 63.74% |
| 3.5 | 75 | 107 | 41.21% |
| 4.5 | 48 | 134 | 26.37% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 56 | 7 | 2 |
| Hòa | 30 | 19 | 16 |
| Thắng sân khách | 3 | 5 | 44 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 20 | 10.99% |
| 2 – 1 | 15 | 8.24% |
| 0 – 1 | 11 | 6.04% |
| 1 – 1 | 11 | 6.04% |
| 3 – 0 | 11 | 6.04% |
| 0 – 2 | 10 | 5.49% |
| 1 – 2 | 10 | 5.49% |
| 2 – 3 | 8 | 4.4% |
| 0 – 0 | 7 | 3.85% |
| 2 – 0 | 7 | 3.85% |