Sport Academy Kairat vs SD Family
Tỷ số chung cuộc: Sport Academy Kairat 5-1 SD Family tại 1. Division, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Academy Kairat thắng 2, hòa 1, SD Family thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadïon Akademïï T.S.Segïzbaeva, Almatı (Almaty)
- Phong độ
- DWWWD Sport Academy Kairat
- DLLLL SD Family
- 25' T. Ismagulov · I. Bekbolat 1-0
- 28' T. Ismagulov
- HT1-0
- 46' ▲ D. Asymzhan ▼ S. Kuryan
- 53' I. Murtaza · T. Ismagulov 2-0
- 60' ▲ D. Tashpulatov ▼ K. Makhametzhan
- 60' ▲ M. Abish ▼ T. Ismagulov
- 60' ▲ Y. Petrik ▼ I. Bekbolat
- 60' ▲ A. Kalikulov ▼ B. Abilda
- 64' S. Maulen
- 66' M. Abish · A. Nurgaliev 3-0
- 75' ▲ S. Smailbek ▼ I. Murtaza
- 75' ▲ A. Kasen ▼ M. Kurmanov
- 79' ▲ B. Anarbai ▼ S. Maulen
- 80' D. Iskakov
- 81' S. Smailbek 4-0
- 83' 4-1 A. Dadakhanov
- 87' M. Shen · A. Kalikulov 5-1
- 89' B. Anarbai
- 90'+2 A. Amanbay
- FT5-1
Đội hình
- 82S. Kalmyrza
- 57S. Duysenbek
- 32A. Nurgaliev
- 38B. Abilda ▼ 60'
- 46S. Nurbolat
- 48T. Ismagulov ▼ 60'
- 53M. Shen
- 79M. Birkurmanov
- 81I. Bekbolat ▼ 60'
- 83K. Makhametzhan ▼ 60'
- 91I. Murtaza ▼ 75'
Dự bị 9
- 97S. Smailbek ▲ 75'
- 74E. Moldakhmet
- 59D. Tashpulatov ▲ 60'
- 52E. Aitov
- 42M. Abish ▲ 60'
- 39A. Omar-Akhunov
- 37Y. Petrik ▲ 60'
- 36A. Kalikulov ▲ 60'
- 31D. Reimov
- 51S. Kuryan ▼ 46'
- 9A. Baymolda
- 4I. Nurgali
- 5A. Esenalinov
- 6A. Amanbay
- 10M. Kurmanov ▼ 75'
- 17S. Maulen ▼ 79'
- 24N. Mukhamodiev
- 45A. Altayev
- 59D. Iskakov
- 66A. Dadakhanov
Dự bị 4
- 77A. Kasen ▲ 75'
- 31D. Asymzhan ▲ 46'
- 29B. Anarbai ▲ 79'
- 19A. Berezutskiy
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu30
58Ghi được42
42Thủng lưới86
2.23Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai26