Yassy Turkistan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Khan Tengri

Yassy Turkistan vs Khan Tengri

Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 1-0 Khan Tengri tại 1. Division, 11 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 1, hòa 2, Khan Tengri thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 21
Phong độ
LWLLL Yassy Turkistan
DWWLD Khan Tengri
  1. HT0-0
  2. 56' N. Al Khadzh K. Mukhametali
  3. 56' N. Strizhkov A. Gabiden
  4. 57' E. Temershi
  5. 75' A. Slyamkhan A. Bekmyrza
  6. 75' B. Zakharchenko D. Tuleu
  7. 79' A. Oger A. Rakhimzhanov
  8. 84' K. Sabirzhanov 1-0
  9. 90' M. Almakhan E. Zhaksylyk
  10. FT1-0

Đội hình

Yassy Turkistan
  1. 16B. Barlyk
  2. 10D. Pachchakhanov
  3. 11K. Sabirzhanov
  4. 14B. Murat
  5. 17E. Zhaksylyk ▼ 90'
  6. 20N. Saydulla
  7. 45S. Seydakhmet
  8. 70I. Khakimov
  9. 81A. Sharaimov
  10. 87I. Umarov
  11. 91M. Baydulla

Dự bị 7

  1. 77J. Alijonov
  2. 44I. Taubay
  3. 31I. Ramazan
  4. 28M. Almakhan ▲ 90'
  5. 22A. Seydakhmet
  6. 4M. Ospan
  7. 2B. Omirbek
Khan Tengri HLV: A. Kulshinbaev
  1. 1S. Erniyazov
  2. 15S. Zhumagali
  3. 3A. Bekmyrza ▼ 75'
  4. 7A. Rakhimzhanov ▼ 79'
  5. 8D. Tuleu ▼ 75'
  6. 9D. Medelkhan
  7. 11D. Kushkumbayev
  8. 16E. Temershi
  9. 18K. Mukhametali ▼ 56'
  10. 22A. Kusainov
  11. 30A. Gabiden ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 32M. Tamabek
  2. 29N. Al Khadzh ▲ 56'
  3. 28A. Oger ▲ 79'
  4. 24N. Strizhkov ▲ 56'
  5. 6A. Doronin
  6. 5A. Slyamkhan ▲ 75'
  7. 2B. Zakharchenko ▲ 75'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu30
16Ghi được31
76Thủng lưới59
0.67Bàn thắng mỗi trận1.03
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu