FC Taraz
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Khan Tengri

FC Taraz vs Khan Tengri

Tỷ số chung cuộc: FC Taraz 2-1 Khan Tengri tại 1. Division, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Taraz thắng 2, hòa 2, Khan Tengri thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 19
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Taraz
Phong độ
LDDWL FC Taraz
LDWWL Khan Tengri
  1. 35' D. Tuleu
  2. 45'+1 E. Keulimzhay
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Umirzakov A. Mukanbetzhanov
  5. 46' M. Zhumat E. Keulimzhay
  6. 53' A. Erkinbek
  7. 61' S. Asanbek A. Slyamkhan
  8. 61' M. Bekeshov A. Rakhimzhanov
  9. 65' A. Suley O. Adil
  10. 67' M. Nuraly 1-0
  11. 68' Z. Umirzakov
  12. 69' V. Usoyan N. Strizhkov
  13. 69' B. Zakharchenko D. Tuleu
  14. 71' 1-1 K. Mukhametali
  15. 77' Z. Zhaksylykov · M. Zhumat 2-1
  16. 78' B. Zakharchenko
  17. 79' V. Usoyan
  18. 81' M. Zhambyl S. Kemelbek
  19. 82' M. Nuraly
  20. 82' N. Askerbek E. Toybekov
  21. 85' M. Zhumat
  22. 88' A. Oger K. Mukhametali
  23. FT2-1

Đội hình

FC Taraz HLV: N. Mirzabaev
  1. 1E. Rakhmetulla
  2. 4M. Nuraly
  3. 2A. Erkinbek
  4. 5E. Keulimzhay ▼ 46'
  5. 6D. Lesbek
  6. 11O. Adil ▼ 65'
  7. 17A. Mukanbetzhanov ▼ 46'
  8. 21E. Toybekov ▼ 82'
  9. 23A. Erden
  10. 31S. Kemelbek ▼ 81'
  11. 33Z. Zhaksylykov

Dự bị 12

  1. 82A. Omey
  2. 77A. Suley ▲ 65'
  3. 71D. Andyrmash
  4. 47D. Derzap
  5. 27S. Samoylov
  6. 22M. Zhaksymbetov
  7. 20N. Askerbek ▲ 82'
  8. 12Z. Umirzakov ▲ 46'
  9. 9U. Khaytmuratov
  10. 8M. Zhumat ▲ 46'
  11. 7M. Zhambyl ▲ 81'
  12. 3E. Zhanybekuly
Khan Tengri HLV: A. Kulshinbaev
  1. 25R. Nurmukhametov
  2. 15S. Zhumagali
  3. 3A. Bekmyrza
  4. 5A. Slyamkhan ▼ 61'
  5. 7A. Rakhimzhanov ▼ 61'
  6. 8D. Tuleu ▼ 69'
  7. 10A. Seitov
  8. 11D. Kushkumbayev
  9. 16E. Temershi
  10. 18K. Mukhametali ▼ 88'
  11. 24N. Strizhkov ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 30A. Gabiden
  2. 28A. Oger ▲ 88'
  3. 27S. Asanbek ▲ 61'
  4. 26S. Suyindik
  5. 20M. Bekeshov ▲ 61'
  6. 17V. Usoyan ▲ 69'
  7. 12A. Niltashev
  8. 6A. Doronin
  9. 2B. Zakharchenko ▲ 69'
  10. 1S. Erniyazov

Thống kê

05
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu30
43Ghi được31
38Thủng lưới59
1.59Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu