Yassy Turkistan
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Kaspiy

Yassy Turkistan vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 0-4 Kaspiy tại 1. Division, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 0, hòa 1, Kaspiy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Phong độ
LWLLL Yassy Turkistan
DDWLL Kaspiy
  1. 38' B. Konlimkos
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 M. Turlybek
  4. 56' E. Oralbay B. Baytana
  5. 58' 0-2 S. Seydakhmetphản lưới
  6. 62' M. Baydulla K. Sabirzhanov
  7. 67' B. Omirbek
  8. 68' N. Abdulla B. Konlimkos
  9. 68' M. Serikbay B. Kabylan
  10. 71' 0-3 R. Aslan
  11. 76' A. Serikbay R. Aslan
  12. 76' E. Nurgaliyev M. Turlybek
  13. 79' I. Taubay E. Zhaksylyk
  14. 79' A. Seydakhmet B. Barlyk
  15. 83' J. Alijonov B. Murat
  16. 83' M. Almakhan B. Omirbek
  17. 90'+3 I. Umarov
  18. 90' 0-4 N. Abdulla
  19. FT0-4

Đội hình

Yassy Turkistan
  1. 16B. Barlyk ▼ 79'
  2. 20N. Saydulla
  3. 33K. Kuatbekuly
  4. 87I. Umarov
  5. 17E. Zhaksylyk ▼ 79'
  6. 8S. Isaev
  7. 45S. Seydakhmet
  8. 14B. Murat ▼ 83'
  9. 2B. Omirbek ▼ 83'
  10. 11K. Sabirzhanov ▼ 62'
  11. 21D. Nurmakhanov

Dự bị 7

  1. 91M. Baydulla ▲ 62'
  2. 81A. Sharaimov
  3. 77J. Alijonov ▲ 83'
  4. 44I. Taubay ▲ 79'
  5. 28M. Almakhan ▲ 83'
  6. 22A. Seydakhmet ▲ 79'
  7. 4M. Ospan
Kaspiy HLV: R. Esatov
  1. 1N. Ayazbaev
  2. 2R. Aslan ▼ 76'
  3. 10B. Baytana ▼ 56'
  4. 4E. Kadyrbaev
  5. 48E. Zhumabay
  6. 23Z. Kozhamberdy
  7. 8V. Raskatov
  8. 47B. Konlimkos ▼ 68'
  9. 22T. Kurbanov
  10. 7B. Kabylan ▼ 68'
  11. 71M. Turlybek ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 91B. Aytbaev
  2. 70N. Abdulla ▲ 68'
  3. 28E. Oralbay ▲ 56'
  4. 20A. Pasechenko
  5. 19M. Taykenov
  6. 14A. Serikbay ▲ 76'
  7. 13M. Serikbay ▲ 68'
  8. 11E. Nurgaliyev ▲ 76'
  9. 5K. Taipov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu30
16Ghi được79
76Thủng lưới32
0.67Bàn thắng mỗi trận2.63
2Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn24
7Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu