Yassy Turkistan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Akademiya Ontustik

Yassy Turkistan vs Akademiya Ontustik

Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 1-1 Akademiya Ontustik tại 1. Division, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 1, hòa 3, Akademiya Ontustik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 16
Phong độ
LWLLL Yassy Turkistan
WWWWD Akademiya Ontustik
  1. 30' K. Sabirzhanov 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Temirali A. Tolepbergen
  4. 46' D. Nyshantay B. Niyazkulov
  5. 59' E. Zhaksylyk B. Murat
  6. 59' B. Omirbek S. Isaev
  7. 69' I. Khakimov
  8. 78' D. Donbay B. Amangeldy
  9. 81' M. Temirali
  10. 85' M. Baydulla D. Nurmakhanov
  11. 85' 1-1 M. Temirali
  12. 90'+2 M. Amantayev
  13. 90'+2 D. Pachchakhanov
  14. 90'+4 I. Taubay
  15. FT1-1

Đội hình

Yassy Turkistan
  1. 22A. Seydakhmet
  2. 10D. Pachchakhanov
  3. 8S. Isaev ▼ 59'
  4. 11K. Sabirzhanov
  5. 14B. Murat ▼ 59'
  6. 20N. Saydulla
  7. 21D. Nurmakhanov ▼ 85'
  8. 33K. Kuatbekuly
  9. 45S. Seydakhmet
  10. 70I. Khakimov
  11. 87I. Umarov

Dự bị 6

  1. 91M. Baydulla ▲ 85'
  2. 44I. Taubay ▲ 90'
  3. 28M. Almakhan
  4. 17E. Zhaksylyk ▲ 59'
  5. 16B. Barlyk
  6. 2B. Omirbek ▲ 59'
Akademiya Ontustik HLV: F. Urdabaev
  1. 1E. Smaylov
  2. 29K. Askar
  3. 4A. Turganov
  4. 7B. Niyazkulov ▼ 46'
  5. 21B. Amangeldy ▼ 78'
  6. 35D. Kuanyshbek
  7. 41M. Amantayev
  8. 48B. Toktybay
  9. 55N. Serik
  10. 64A. Tolepbergen ▼ 46'
  11. 65N. Sagyndyk

Dự bị 9

  1. 89M. Temirali ▲ 46'
  2. 77N. Shanshar
  3. 58D. Donbay ▲ 78'
  4. 50A. Mynbay
  5. 28D. Nyshantay ▲ 46'
  6. 23A. Kazhigaliev
  7. 20Z. Erzhigit
  8. 8R. Abdimazhit
  9. 5S. Maulen

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu27
16Ghi được46
76Thủng lưới46
0.67Bàn thắng mỗi trận1.7
2Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
7Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu