Altay vs Zhetisay
Tỷ số chung cuộc: Altay 1-2 Zhetisay tại 1. Division, 4 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Altay thắng 1, hòa 3, Zhetisay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 12
- Phong độ
- DLLLW Altay
- LWLLD Zhetisay
- 3' A. Teterin
- 12' 0-1 B. Ryskul
- 33' B. Ryskul
- 43' ▲ M. Baurzhan ▼ B. Ryskul
- HT0-1
- 46' ▲ S. Popov ▼ A. Sapargaliyev
- 46' ▲ R. Bragin ▼ A. Teterin
- 46' ▲ A. Omarbek ▼ S. Khizhnichenko
- 46' ▲ A. Ermekuulu ▼ D. Maulenov
- 46' ▲ N. Amirbek ▼ A. Kulmaganbetov
- 46' ▲ A. Asatulla ▼ M. Rakhmetov
- 66' S. Popov · I. Dadaev 1-1
- 69' 1-2 N. Amirbek
- 72' S. Ivanov
- 72' N. Dandybaev
- 82' ▲ A. Mukhit ▼ T. Redzhepov
- 83' ▲ B. Madelkhan ▼ M. Imanali
- 84' R. Bragin
- 86' M. Baurzhan
- FT1-2
Đội hình
- 35A. Aliakbar
- 91S. Khizhnichenko▼ 46'
- 6T. Redzhepov▼ 82'
- 7G. Kan
- 8A. Sapargaliyev▼ 46'
- 11I. Dadaev
- 17Z. Kukeev
- 22A. Dzhanuzakov
- 23D. Kenzhegulov
- 46A. Teterin▼ 46'
- 88S. Ivanov
Dự bị 12
- 96T. Masalimov
- 82A. Mukhit▲ 82'
- 77S. Popov▲ 46'
- 52Y. Masudov
- 37R. Bragin▲ 46'
- 24B. Sletov
- 15O. Nurtaev
- 13B. Malikov
- 10A. Omarbek▲ 46'
- 9A. Seytkaliev
- 5A. Kalymbetov
- 1A. Sapargaliev
- 1D. Shalgynbaev
- 2D. Mazhitov
- 3O. Orynbasar
- 4E. Sarbay
- 12M. Imanali▼ 83'
- 17A. Kulmaganbetov▼ 46'
- 19M. Rakhmetov▼ 46'
- 24A. Karzhau
- 33N. Dandybaev
- 69D. Maulenov▼ 46'
- 70B. Ryskul▼ 43'
Dự bị 6
- 21A. Ermekuulu▲ 46'
- 10M. Baurzhan▲ 43'
- 9N. Amirbek▲ 46'
- 8A. Asatulla▲ 46'
- 7B. Madelkhan▲ 83'
- 5I. Bastar
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
51Ghi được44
24Thủng lưới35
1.89Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai22