Yassy Turkistan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

Yassy Turkistan vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 1-1 FC Aktobe tại 1. Division, 3 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 3, hòa 2, FC Aktobe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 12
Phong độ
LWLLL Yassy Turkistan
LWWLL FC Aktobe
  1. 5' A. Zhumagalievphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Dadakhanov N. Mutali
  4. 46' D. Ospan D. Arystanov
  5. 46' A. Begimov A. Musaev
  6. 54' N. Saydulla S. Seydakhmet
  7. 61' S. Isaev D. Nurmakhanov
  8. 62' B. Kolbaev R. Ali Ogly
  9. 62' B. Mukhambet A. Kenzhegulov
  10. 74' D. Usyk D. Muratov
  11. 85' B. Murat I. Khakimov
  12. 90' D. Pachchakhanov
  13. 90'+2 A. Baydalinov
  14. 90'+2 B. Kolbaev
  15. 90' 1-1 A. Begimov · A. Baydalinov
  16. FT1-1

Đội hình

Yassy Turkistan
  1. 16B. Barlyk
  2. 10D. Pachchakhanov
  3. 7N. Mutali ▼ 46'
  4. 11K. Sabirzhanov
  5. 19Z. Basymbek
  6. 21D. Nurmakhanov ▼ 61'
  7. 33K. Kuatbekuly
  8. 45S. Seydakhmet ▼ 54'
  9. 70I. Khakimov ▼ 85'
  10. 77R. Ali Ogly ▼ 62'
  11. 87I. Umarov

Dự bị 9

  1. 91M. Baydulla
  2. 44I. Taubay
  3. 22A. Seydakhmet
  4. 20N. Saydulla ▲ 54'
  5. 18B. Kolbaev ▲ 62'
  6. 14B. Murat ▲ 85'
  7. 8S. Isaev ▲ 61'
  8. 5A. Dadakhanov ▲ 46'
  9. 2B. Omirbek
FC Aktobe
  1. 83P. Korganbaev
  2. 81B. Shamsheden
  3. 48A. Kenzhegulov ▼ 62'
  4. 56K. Arturuly
  5. 57M. Umaniyazov
  6. 58A. Sagyntaev
  7. 62A. Baydalinov
  8. 64A. Zhumagaliev
  9. 73D. Arystanov ▼ 46'
  10. 82D. Muratov ▼ 74'
  11. 84A. Musaev ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 78A. Nurmukhanbet
  2. 72D. Usyk ▲ 74'
  3. 54D. Ospan ▲ 46'
  4. 53B. Mukhambet ▲ 62'
  5. 51U. Ordavay
  6. 46A. Begimov ▲ 46'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu25
16Ghi được31
76Thủng lưới65
0.67Bàn thắng mỗi trận1.24
2Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn20
7Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu