SD Family vs Ekibastuz
Tỷ số chung cuộc: SD Family 0-1 Ekibastuz tại 1. Division, 3 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SD Family thắng 0, hòa 0, Ekibastuz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 12
- Phong độ
- DLLLL SD Family
- WLLLL Ekibastuz
- 8' N. Serikov
- 12' A. Amirzhan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Altayev ▼ A. Berezutskiy
- 46' ▲ H. Seitbakiev ▼ A. Amirzhan
- 46' ▲ N. Strizhkov ▼ I. Lunev
- 48' S. Sharipkhan
- 53' H. Seitbakiev
- 57' ▲ A. Nurlan ▼ E. Rakhimov
- 60' N. Strizhkov
- 60' ▲ N. Mukhamodiev ▼
- 62' ▲ A. Orazbek ▼ A. Skvortsov
- 71' S. Tazhikenov
- 77' G. Zakharenko
- 78' ▲ I. Kulbayuly ▼ F. Abaev
- 79' K. Gorizanov
- 84' ▲ A. Erbolatov ▼ A. Valiev
- 87' 0-1 A. Nurlan · G. Zakharenko
- 90'+2 A. Zinadin
- 90'+3 A. Baymolda
- FT0-1
Đội hình
- 25E. Sitdikov
- 7S. Tazhikenov
- 8Z. Erkinbay
- 9A. Baymolda
- 10N. Serikov
- 14A. Valiev ▼ 84'
- 15R. Zakharov
- 19A. Berezutskiy ▼ 46'
- 20A. Amirzhan ▼ 46'
- 51N. Al Khadzh
- 76S. Sharipkhan
Dự bị 8
- 45A. Altayev ▲ 46'
- 33D. Duysenbek
- 27A. Erbolatov ▲ 84'
- 24N. Mukhamodiev ▲ 60'
- 16A. Tezekbay
- 6A. Tobaniyaz
- 5A. Esenalinov
- 2H. Seitbakiev ▲ 46'
- 1I. Sotnik
- 8F. Abaev ▼ 78'
- 14I. Demin
- 16I. Lunev ▼ 46'
- 18K. Gorizanov
- 19E. Rakhimov ▼ 57'
- 40A. Orazaly
- 70A. Usenov
- 80A. Skvortsov ▼ 62'
- 98G. Zakharenko
- 99A. Zinadin
Dự bị 8
- 97A. Nurlan ▲ 57'
- 87I. Kulbayuly ▲ 78'
- 54A. Orazbek ▲ 62'
- 30K. Bayazit
- 22A. Bralin
- 21R. Duysenbaev
- 11A. Erken
- 10N. Strizhkov ▲ 46'
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
42Ghi được41
86Thủng lưới63
1.4Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai22