FC Taraz vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: FC Taraz 3-3 FC Aktobe tại 1. Division, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Taraz thắng 3, hòa 3, FC Aktobe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Ortalyq stadıon, Taraz
- Phong độ
- LDDWL FC Taraz
- LLWWL FC Aktobe
- 8' D. Serikuly · T. Torebek 1-0
- 26' D. Lesbek
- 29' A. Suley
- 36' 1-1 V. Laturnus · D. Ospan
- 42' T. Torebek
- HT1-1
- 46' ▲ M. Zhumat ▼ N. Baybosynov
- 50' M. Zhumat 2-1
- 54' A. Nurmukhanbet
- 59' ▲ A. Zhumagaliev ▼ A. Nurmukhanbet
- 59' ▲ B. Mukhambet ▼ A. Sagyntaev
- 60' Yellow Card
- 60' ▲ D. Turmaganbet ▼ D. Arystanov
- 65' A. Mukanbetzhanov
- 65' ▲ E. Rakhimov ▼ A. Mukanbetzhanov
- 66' 2-2 A. Baydalinov · K. Arturuly
- 72' E. Rakhimov
- 73' 2-3 V. Laturnus · K. Arturuly
- 75' D. Ospan
- 76' ▲ N. Askerbek ▼ A. Suley
- 76' ▲ M. Zhambyl ▼ U. Khaytmuratov
- 80' Yellow Card
- 83' ▲ D. Usyk ▼ A. Musaev
- 90'+3 A. Baydalinov
- 90' M. Zhambyl 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1E. Rakhmetulla
- 4M. Nuraly
- 5E. Keulimzhay
- 6D. Lesbek
- 9U. Khaytmuratov ▼ 76'
- 10N. Baybosynov ▼ 46'
- 11D. Serikuly
- 17A. Mukanbetzhanov ▼ 65'
- 21T. Torebek
- 22M. Zhaksymbetov
- 77A. Suley ▼ 76'
Dự bị 10
- 91Z. Zhangaliev
- 82A. Omey
- 74M. Mergenbaev
- 31S. Kemelbek
- 24E. Rakhimov ▲ 65'
- 20N. Askerbek ▲ 76'
- 19N. Orynbasar
- 8M. Zhumat ▲ 46'
- 7M. Zhambyl ▲ 76'
- 3E. Zhanybekuly
- 83P. Korganbaev
- 81B. Shamsheden
- 46A. Begimov
- 54D. Ospan
- 56K. Arturuly
- 58A. Sagyntaev ▼ 59'
- 62A. Baydalinov
- 73D. Arystanov ▼ 60'
- 74V. Laturnus
- 78A. Nurmukhanbet ▼ 59'
- 84A. Musaev ▼ 83'
Dự bị 6
- 72D. Usyk ▲ 83'
- 71D. Turmaganbet ▲ 60'
- 68A. Zhumamurat
- 64A. Zhumagaliev ▲ 59'
- 53B. Mukhambet ▲ 59'
- 51U. Ordavay
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu25
43Ghi được31
38Thủng lưới65
1.59Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai23