Sport Academy Kairat vs Zhetisay
Tỷ số chung cuộc: Sport Academy Kairat 1-0 Zhetisay tại 1. Division, 13 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sport Academy Kairat thắng 2, hòa 0, Zhetisay thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion 10 let Nezavisimosti RK, Kaskelen
- Phong độ
- DWWWD Sport Academy Kairat
- LWLLD Zhetisay
- 31' A. Tuyakbaev11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Bizhan ▼ A. Mrynskiy
- 46' ▲ B. Mustafin ▼ A. Kulmaganbetov
- 60' D. Maulenov
- 60' K. Makhametzhan
- 60' A. Bizhan
- 60' E. Sarbay
- 62' D. Tashpulatov
- 62' ▲ A. Karzhau ▼ D. Erlan
- 63' ▲ A. Toleukhan ▼ A. Tuyakbaev
- 63' ▲ A. Omar-Akhunov ▼ A. Israilov
- 63' ▲ A. Kalikulov ▼ D. Tashpulatov
- 67' ▲ D. Mazhitov ▼ I. Bastar
- 70' M. Imanali
- 76' ▲ D. Seitov ▼ M. Imanali
- 76' ▲ T. Zuftarov ▼ N. Dandybaev
- 85' ▲ A. Nurgaliev ▼ A. Nurbekuly
- 90'+2 S. Kalmurza
- FT1-0
Đội hình
- 82S. Kalmyrza
- 93A. Israilov ▼ 63'
- 24A. Mrynskiy ▼ 46'
- 42M. Abish
- 47A. Bazarbaev
- 59D. Tashpulatov ▼ 63'
- 75A. Nurbekuly ▼ 85'
- 79M. Birkurmanov
- 83K. Makhametzhan
- 86A. Abdrakhmanov
- 87A. Tuyakbaev ▼ 63'
Dự bị 12
- 95A. Oger
- 94A. Bizhan ▲ 46'
- 74E. Moldakhmet
- 53A. Shen
- 43A. Toleukhan ▲ 63'
- 39A. Omar-Akhunov ▲ 63'
- 38B. Abilda
- 37Y. Petrik
- 36A. Kalikulov ▲ 63'
- 35R. Kenesbekov
- 32A. Nurgaliev ▲ 85'
- 31D. Reimov
- 1D. Shalgynbaev
- 5I. Bastar ▼ 67'
- 3O. Orynbasar
- 4E. Sarbay
- 8A. Asatulla
- 12M. Imanali ▼ 76'
- 16D. Erlan ▼ 62'
- 17A. Kulmaganbetov ▼ 46'
- 33N. Dandybaev ▼ 76'
- 69D. Maulenov
- 70B. Ryskul
Dự bị 12
- 96B. Mustafin ▲ 46'
- 79B. Sarsenbek
- 74E. Ibrahim
- 24A. Karzhau ▲ 62'
- 20E. Kospayev
- 19T. Momyn
- 18D. Seitov ▲ 76'
- 15A. Shamshidin
- 9K. Aytu
- 7T. Zuftarov ▲ 76'
- 6E. Bazarbay
- 2D. Mazhitov ▲ 67'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
58Ghi được44
42Thủng lưới35
2.23Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai22