Zhetisay
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

Zhetisay vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Zhetisay 3-0 FC Aktobe tại 1. Division, 29 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zhetisay thắng 4, hòa 0, FC Aktobe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 8
Phong độ
LWLLD Zhetisay
LLWWL FC Aktobe
  1. 38' B. Mustafin B. Sarsenbek
  2. 45' B. Mustafin · N. Dandybaev 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Laturnus S. Myktybaev
  5. 53' B. Mustafin
  6. 54' D. Muratov
  7. 58' B. Mustafin · B. Ryskul 2-0
  8. 64' D. Usyk A. Begimov
  9. 64' K. Arturuly A. Sagyntaev
  10. 67' A. Kulmaganbetov N. Dandybaev
  11. 67' I. Bastar D. Mazhitov
  12. 77' D. Turmaganbet D. Muratov
  13. 78' E. Bazarbay E. Kospayev
  14. 79' D. Seitov O. Orynbasar
  15. 79' B. Ryskul 3-0
  16. 89' A. Zhumagaliev D. Ospan
  17. 90'+1 I. Bastar
  18. 90'+3 A. Kulmaganbetov
  19. FT3-0

Đội hình

Zhetisay
  1. 35A. Zhomartov
  2. 2D. Mazhitov ▼ 67'
  3. 3O. Orynbasar ▼ 79'
  4. 4E. Sarbay
  5. 12M. Imanali
  6. 16D. Erlan
  7. 20E. Kospayev ▼ 78'
  8. 33N. Dandybaev ▼ 67'
  9. 69D. Maulenov
  10. 70B. Ryskul
  11. 79B. Sarsenbek ▼ 38'

Dự bị 12

  1. 96B. Mustafin ▲ 38'
  2. 24A. Karzhau
  3. 18D. Seitov ▲ 79'
  4. 17A. Kulmaganbetov ▲ 67'
  5. 15A. Shamshidin
  6. 9K. Aytu
  7. 8A. Asatulla
  8. 7T. Zuftarov
  9. 6E. Bazarbay ▲ 78'
  10. 5I. Bastar ▲ 67'
  11. 1D. Shalgynbaev
  12. 11E. Aytore
FC Aktobe
  1. 83P. Korganbaev
  2. 81B. Shamsheden
  3. 46A. Begimov ▼ 64'
  4. 54D. Ospan ▼ 89'
  5. 58A. Sagyntaev ▼ 64'
  6. 62A. Baydalinov
  7. 73D. Arystanov
  8. 78A. Nurmukhanbet
  9. 79S. Myktybaev ▼ 46'
  10. 82D. Muratov ▼ 77'
  11. 84A. Musaev

Dự bị 7

  1. 74V. Laturnus ▲ 46'
  2. 72D. Usyk ▲ 64'
  3. 71D. Turmaganbet ▲ 77'
  4. 64A. Zhumagaliev ▲ 89'
  5. 56K. Arturuly ▲ 64'
  6. 51U. Ordavay
  7. 43D. Ongarbaev

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
44Ghi được31
35Thủng lưới65
1.63Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu