Yassy Turkistan vs Altay
Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 0-3 Altay tại 1. Division, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 1, hòa 0, Altay thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 7
- Phong độ
- LWLLL Yassy Turkistan
- DLLLW Altay
- 22' A. Amanbay
- 43' 0-1 A. Dzhanuzakov · S. Khizhnichenko
- HT0-1
- 46' ▲ S. Masudov ▼ R. Bragin
- 54' K. Kuatbekuly
- 55' 0-2 I. Dadaev11m
- 57' S. Ivanov
- 57' ▲ R. Ali Ogly ▼ N. Mutali
- 63' Z. Kukeev
- 67' ▲ S. Isaev ▼ M. Sagitaly
- 68' ▲ A. Omarbek ▼ S. Khizhnichenko
- 75' D. Pachchakhanov
- 77' ▲ A. Mukhit ▼ A. Sapargaliyev
- 81' ▲ S. Arsamakov ▼ K. Sabirzhanov
- 81' ▲ D. Bosynov ▼ K. Kuatbekuly
- 87' 0-3 A. Omarbek
- 89' ▲ S. Popov ▼ A. Dzhanuzakov
- 90' ▲ O. Nurtaev ▼ G. Kan
- FT0-3
Đội hình
- 22A. Seydakhmet
- 10D. Pachchakhanov
- 4A. Amanbay
- 5A. Dadakhanov
- 7N. Mutali ▼ 57'
- 11K. Sabirzhanov ▼ 81'
- 20N. Saydulla
- 30M. Sagitaly ▼ 67'
- 33K. Kuatbekuly ▼ 81'
- 70I. Khakimov
- 87I. Umarov
Dự bị 12
- 77R. Ali Ogly ▲ 57'
- 45S. Seydakhmet
- 27N. Danekhan
- 21D. Nurmakhanov
- 19Z. Basymbek
- 18B. Kolbaev
- 17E. Zhaksylyk
- 16B. Barlyk
- 14B. Murat
- 9S. Arsamakov ▲ 81'
- 8S. Isaev ▲ 67'
- 3D. Bosynov ▲ 81'
- 35A. Aliakbar
- 91S. Khizhnichenko ▼ 68'
- 6T. Redzhepov
- 7G. Kan ▼ 90'
- 8A. Sapargaliyev ▼ 77'
- 11I. Dadaev
- 17Z. Kukeev
- 22A. Dzhanuzakov ▼ 89'
- 23D. Kenzhegulov
- 37R. Bragin ▼ 46'
- 88S. Ivanov
Dự bị 10
- 82A. Mukhit ▲ 77'
- 77S. Popov ▲ 89'
- 46A. Teterin
- 20S. Masudov ▲ 46'
- 15O. Nurtaev ▲ 90'
- 14D. Dastan
- 13B. Malikov
- 10A. Omarbek ▲ 68'
- 5A. Kalymbetov
- 1A. Sapargaliev
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu27
16Ghi được51
76Thủng lưới24
0.67Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn16
7Hiệp hai29