Ekibastuz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zhetisay

Ekibastuz vs Zhetisay

Tỷ số chung cuộc: Ekibastuz 0-1 Zhetisay tại 1. Division, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ekibastuz thắng 1, hòa 0, Zhetisay thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Shakhter, Ėkibastyz
Phong độ
WWLLL Ekibastuz
LWLLD Zhetisay
  1. HT0-0
  2. 46' A. Orazbek A. Skvortsov
  3. 46' A. Kulmaganbetov B. Mustafin
  4. 63' I. Bastar
  5. 63' I. Bastar D. Mazhitov
  6. 66' D. Seitov E. Kospayev
  7. 66' A. Asatulla O. Orynbasar
  8. 73' N. Strizhkov A. Erken
  9. 74' A. Usenov A. Bralin
  10. 78' 0-1 B. Ryskul
  11. 79' I. Kulbayuly I. Lunev
  12. 81' A. Vardanyan F. Abaev
  13. 82' A. Vardanyan
  14. 86' A. Shamshidin
  15. 88' M. Imanali
  16. FT0-1

Đội hình

Ekibastuz HLV: V. Linchevskiy
  1. 30K. Bayazit
  2. 18K. Gorizanov
  3. 7D. Kakenov
  4. 8F. Abaev ▼ 81'
  5. 11A. Erken ▼ 73'
  6. 14I. Demin
  7. 16I. Lunev ▼ 79'
  8. 22A. Bralin ▼ 74'
  9. 23S. Bakirov
  10. 33O. Saylybaev
  11. 80A. Skvortsov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 99A. Zinadin
  2. 97A. Nurlan
  3. 87I. Kulbayuly ▲ 79'
  4. 70A. Usenov ▲ 74'
  5. 54A. Orazbek ▲ 46'
  6. 40A. Orazaly
  7. 10N. Strizhkov ▲ 73'
  8. 9A. Vardanyan ▲ 81'
  9. 1I. Sotnik
Zhetisay
  1. 35A. Zhomartov
  2. 2D. Mazhitov ▼ 63'
  3. 3O. Orynbasar ▼ 66'
  4. 4E. Sarbay
  5. 12M. Imanali
  6. 16D. Erlan
  7. 20E. Kospayev ▼ 66'
  8. 33N. Dandybaev
  9. 69D. Maulenov
  10. 70B. Ryskul
  11. 96B. Mustafin ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 79B. Sarsenbek
  2. 24A. Karzhau
  3. 18D. Seitov ▲ 66'
  4. 17A. Kulmaganbetov ▲ 46'
  5. 15A. Shamshidin ▲ 86'
  6. 9K. Aytu
  7. 8A. Asatulla ▲ 66'
  8. 7T. Zuftarov
  9. 5I. Bastar ▲ 63'
  10. 1D. Shalgynbaev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
41Ghi được44
63Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu