FC Shakhter Karagandy
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Aktobe

FC Shakhter Karagandy vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhter Karagandy 3-1 FC Aktobe tại 1. Division, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Shakhter Karagandy thắng 2, hòa 1, FC Aktobe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Shakhter, Karaganda
Phong độ
WWWWW FC Shakhter Karagandy
LLWWL FC Aktobe
  1. 22' Y. Pertsukh · R. Ospanov 1-0
  2. 42' A. Begimov
  3. HT1-0
  4. 53' D. Kalybayev · R. Zhankhaev 2-0
  5. 56' 2-1 D. Muratov · S. Myktybaev
  6. 58' A. Tattybaev A. Nusip
  7. 58' K. Arturuly D. Ospan
  8. 59' D. Kalybayev · M. Galkin 3-1
  9. 65' D. Usyk A. Begimov
  10. 78' A. Musaev D. Ongarbaev
  11. 78' V. Laturnus D. Arystanov
  12. 78' B. Mukhambet S. Myktybaev
  13. 79' D. Takhanov A. Altynkhan
  14. 80' M. Komikov D. Kalybayev
  15. 89' M. Kholod Y. Pertsukh
  16. 90'+1 R. Ospanov
  17. 90' B. Savkiv M. Galkin
  18. FT3-1

Đội hình

FC Shakhter Karagandy
  1. 30I. Shatskiy
  2. 7A. Nusip ▼ 58'
  3. 8R. Ospanov
  4. 10D. Kalybayev ▼ 80'
  5. 11M. Galkin ▼ 90'
  6. 13A. Migunov
  7. 17E. Saidov
  8. 18A. Altynkhan ▼ 79'
  9. 24R. Zhankhaev
  10. 26O. Kerimzhanov
  11. 28Y. Pertsukh ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 29D. Takhanov ▲ 79'
  2. 27M. Dilmurat
  3. 25M. Kholod ▲ 89'
  4. 23R. Nurmugamet
  5. 21M. Dilmurat
  6. 20M. Komikov ▲ 80'
  7. 16N. Nurgaliev
  8. 15B. Savkiv ▲ 90'
  9. 12U. Mukhametzhanov
  10. 9A. Tattybaev ▲ 58'
  11. 4S. Zubaydilda
  12. 1V. Loshkarev
FC Aktobe
  1. 52S. Kusainov
  2. 43D. Ongarbaev ▼ 78'
  3. 46A. Begimov ▼ 65'
  4. 54D. Ospan ▼ 58'
  5. 58A. Sagyntaev
  6. 62A. Baydalinov
  7. 73D. Arystanov ▼ 78'
  8. 78A. Nurmukhanbet
  9. 79S. Myktybaev ▼ 78'
  10. 81B. Shamsheden
  11. 82D. Muratov

Dự bị 7

  1. 84A. Musaev ▲ 78'
  2. 83P. Korganbaev
  3. 74V. Laturnus ▲ 78'
  4. 72D. Usyk ▲ 65'
  5. 64A. Zhumagaliev
  6. 56K. Arturuly ▲ 58'
  7. 53B. Mukhambet ▲ 78'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu25
59Ghi được31
35Thủng lưới65
2.27Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu