Trận đấu
30
Bàn thắng mỗi trận
2.03
Cả hai cùng ghi bàn
26.67%
Trên 2.5 bàn
30%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 30% |
| Hòa | 11 | 36.67% |
| Thắng sân khách | 10 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Faisaly | 13 | 2.17 |
| 2 | Al Jazeera | 13 | 2.17 |
| 3 | Al Hussein | 8 | 1.33 |
| 4 | Al Buqa'a | 6 | 1 |
| 5 | Shabab Al Ordon | 5 | 0.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al Wihdat | 1 | 0.17 |
| 2 | Al Faisaly | 3 | 0.5 |
| 3 | Al Buqa'a | 4 | 0.67 |
| 4 | Al Salt | 4 | 0.67 |
| 5 | Al Jazeera | 5 | 0.83 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 23 | 7 | 76.67% |
| 1.5 | 14 | 16 | 46.67% |
| 2.5 | 9 | 21 | 30% |
| 3.5 | 8 | 22 | 26.67% |
| 4.5 | 5 | 25 | 16.67% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 10 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 6 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 7 | 23.33% |
| 1 – 0 | 5 | 16.67% |
| 0 – 1 | 4 | 13.33% |
| 1 – 1 | 2 | 6.67% |
| 2 – 0 | 2 | 6.67% |
| 4 – 1 | 2 | 6.67% |
| 0 – 2 | 1 | 3.33% |
| 0 – 3 | 1 | 3.33% |
| 0 – 4 | 1 | 3.33% |
| 0 – 5 | 1 | 3.33% |