Sanfrecce Hiroshima W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka W

Sanfrecce Hiroshima W vs Cerezo Osaka W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-1 Cerezo Osaka W tại WE League, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 2, Cerezo Osaka W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 14
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
DDDWL Cerezo Osaka W
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 N. Tago
  3. 55' F. Yanase M. Matsumoto
  4. 57' M. Ueno 1-1
  5. 60' Y. Marui N. Tago
  6. 69' A. Wada M. Momono
  7. 75' N. Shimabukuro M. Ueno
  8. 75' H. Shimada M. Shiota
  9. 88' M. Hayama A. Ogawa
  10. 88' M. Takahashi C. Takizawa
  11. FT1-1

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 25M. Shiota ▼ 75'
  5. 15N. Fujiu
  6. 9M. Ueno ▼ 75'
  7. 18M. Watanabe
  8. 10C. Takizawa ▼ 88'
  9. 14M. Matsumoto ▼ 55'
  10. 8A. Ogawa ▼ 88'
  11. 11Y. Nakashima

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 55'
  2. 38H. Shimada ▲ 75'
  3. 20N. Shimabukuro ▲ 75'
  4. 16M. Hayama ▲ 88'
  5. 13M. Takahashi ▲ 88'
  6. 22N. Fujita
  7. 30R. Song
Cerezo Osaka W HLV: N. Toriizuka
  1. 21R. Yamashita
  2. 23M. Asayama
  3. 7Y. Ogikubo
  4. 3H. Yoneda
  5. 10R. Wakisaka
  6. 14S. Takawa
  7. 16F. Nakanishi
  8. 18H. Miyamoto
  9. 11M. Yakata
  10. 13M. Momono ▼ 69'
  11. 28N. Tago ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 39Y. Marui ▲ 60'
  2. 29A. Wada ▲ 69'
  3. 17R. Nakatani
  4. 33R. Yoshida
  5. 6N. Matsumoto
  6. 41N. Sako
  7. 26S. Kitahara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được29
14Thủng lưới33
1.18Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu