JEF United W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
INAC Kobe Leonessa W

JEF United W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 1-2 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 1, hòa 0, INAC Kobe Leonessa W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DWLLW JEF United W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Yamamoto M. Takase
  3. 56' Carla Morera H. Aikawa
  4. 58' R. Kobayashi · M. Inayama 1-0
  5. 60' A. Kuwahara H. Ide
  6. 62' N. Kishikawa M. Kitamura
  7. 62' R. Shirowa R. Kobayashi
  8. 79' C. Yamaguchi Y. Ogawa
  9. 79' 1-1 Carla Morera
  10. 90'+4 H. O’Neill K. Hayashi
  11. 90'+2 1-2 Carlota Suárez11m
  12. FT1-2

Đội hình

JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 14T. Okuma
  3. 3N. Ishida
  4. 4K. Hayashi ▼ 90'
  5. 5M. Tanaka
  6. 6M. Hasuwa
  7. 20M. Kitamura ▼ 62'
  8. 18M. Inayama
  9. 10M. Kamogawa
  10. 7Y. Ogawa ▼ 79'
  11. 50R. Kobayashi ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 8N. Kishikawa ▲ 62'
  2. 24R. Shirowa ▲ 62'
  3. 17C. Yamaguchi ▲ 79'
  4. 11H. O’Neill ▲ 90'
  5. 21Bia Nicoleti
  6. 2M. Fujishiro
  7. 23H. Kobayashi
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 1A. Okuma
  2. 55V. Sampson
  3. 3M. Doko
  4. 5S. Miyake
  5. 2M. Moriya
  6. 4H. Ide ▼ 60'
  7. 10Y. Narumiya
  8. 18Paola Soldevila
  9. 11M. Takase ▼ 46'
  10. 17H. Aikawa ▼ 56'
  11. 9Carlota Suárez

Dự bị 7

  1. 7M. Yamamoto ▲ 46'
  2. 21Carla Morera ▲ 56'
  3. 20A. Kuwahara ▲ 60'
  4. 14F. Mizuno
  5. 99M. Funada
  6. 23W. Mitani
  7. 8Lee Su-Bin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
15Ghi được43
30Thủng lưới14
0.68Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu