Biwako Shiga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gainare Tottori

Biwako Shiga vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Biwako Shiga 0-1 Gainare Tottori tại J3 League, 30 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Phong độ
LLWLL Biwako Shiga
WWWLW Gainare Tottori
  1. HT0-0
  2. 46' S. Hojo R. Yamaguchi
  3. 46' S. Yamamoto H. Konishi
  4. 60' Y. Tabei E. Kubo
  5. 60' K. Matsubara T. Hino
  6. 61' 0-1 D. Shinoda11m
  7. 65' Y. Tabei
  8. 75' S. Tatsuta I. Sakamoto
  9. 78' I. Fujita D. Shinoda
  10. 78' A. Tojo K. Hombo
  11. 84' S. Hirai T. Nishiyama
  12. 84' M. Lorenz S. Jong
  13. 85' S. T. Nozawa Van Eerden M. Kaneura
  14. FT0-1

Đội hình

Biwako Shiga HLV: Makoto Kakuda
  1. 1K. Ito
  2. 14T. Shiraishi
  3. 37A. Nabeta
  4. 5T. Nishiyama ▼ 84'
  5. 13R. Koizumi
  6. 11K. Miyake
  7. 7E. Kubo ▼ 60'
  8. 8K. Nakamura
  9. 30R. Yamaguchi ▼ 46'
  10. 29T. Hino ▼ 60'
  11. 9I. Sakamoto ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 2S. Hirai ▲ 84'
  2. 18S. Akiyama
  3. 23S. Tatsuta ▲ 75'
  4. 24F. Romero
  5. 28Y. Tabei ▲ 60'
  6. 41Y. Motoyoshi
  7. 48S. Tanida
  8. 66K. Matsubara ▲ 60'
  9. 77S. Hojo ▲ 46'
Gainare Tottori HLV: Kentaro Hayashi
  1. 47R. Momoi
  2. 42M. Kaneura ▼ 85'
  3. 4S. Nikaido
  4. 34S. Jong ▼ 84'
  5. 14T. Kawamura
  6. 15T. Kiuchi
  7. 7R. Arai
  8. 21S. Yajima
  9. 27K. Hombo ▼ 78'
  10. 29H. Konishi ▼ 46'
  11. 9D. Shinoda ▼ 78'

Dự bị 8

  1. 1Y. Terasawa
  2. 2I. Fujita ▲ 78'
  3. 3S. T. Nozawa Van Eerden ▲ 85'
  4. 8A. Tojo ▲ 78'
  5. 16Y. Tasei
  6. 19S. Yamamoto ▲ 46'
  7. 20M. Lorenz ▲ 84'
  8. 77S. Hashimoto

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kagoshima United FC
6 12 - 6 +6 16
2
Ehime FC
6 16 - 7 +9 13
3
SC Sagamihara
6 11 - 6 +5 11
4
FC Gifu
6 15 - 4 +11 10
5
FC Ryukyu
6 9 - 6 +3 10
6
Osaka
6 9 - 6 +3 10
7
Renofa Yamaguchi
6 7 - 4 +3 10
8
Gainare Tottori
6 8 - 11 -3 10
9
Roasso Kumamoto
6 6 - 4 +2 9
10
Biwako Shiga
6 10 - 10 0 9
11
Tochigi SC
6 9 - 9 0 9
12
Parceiro Nagano
6 7 - 8 -1 8
13
Nara Club
6 11 - 13 -2 8
14
Zweigen Kanazawa
6 9 - 10 -1 7
15
Kochi United
6 3 - 13 -10 5
16
Fukushima United FC
6 11 - 13 -2 4
17
Matsumoto Yamaga FC
6 6 - 9 -3 4
18
Kamatamare Sanuki
6 6 - 11 -5 4
19
Kitakyushu
6 7 - 14 -7 3
20
Thespakusatsu Gunma
6 6 - 14 -8 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
12Ghi được16
14Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu