Kochi United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vanraure Hachinohe

Kochi United vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Kochi United 0-0 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 15 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 36
Phong độ
WLLLD Kochi United
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. HT0-0
  2. 46' N. Ando D. Inazumi
  3. 47' N. Ando
  4. 64' R. Miyoshi H. Mizuno
  5. 65' T. Toya M. Shintani
  6. 71' N. Senoo S. Nakano
  7. 79' R. Kurisawa S. Otoizumi
  8. 79' Y. Inami M. Kokubun
  9. 84' S. Diop N. Suto
  10. 88' M. Kaburaki A. Sato
  11. FT0-0

Đội hình

Kochi United HLV: Takuya Jinno
  1. 41A. Riera Rodriguez
  2. 2T. Yoshida
  3. 37D. Fukagawa
  4. 4D. Kobayashi
  5. 16S. Kozuki
  6. 8Y. Takano
  7. 88M. Kudo
  8. 72K. Fukumiya
  9. 26N. Suto ▼ 84'
  10. 19H. Mizuno ▼ 64'
  11. 9M. Shintani ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 21S. Osugi
  2. 3E. Nakata
  3. 5Y. Tanabe
  4. 10T. Sasaki
  5. 15R. Kobayashi
  6. 66R. Miyoshi ▲ 64'
  7. 18T. Toya ▲ 65'
  8. 20R. Sugiyama
  9. 39S. Diop ▲ 84'
Vanraure Hachinohe HLV: Nobuhiro Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 22T. Shirai
  3. 20K. Minoda
  4. 11H. Yukie
  5. 7A. Sato ▼ 88'
  6. 8S. Otoizumi ▼ 79'
  7. 27M. Kokubun ▼ 79'
  8. 80K. Nagata
  9. 5D. Inazumi ▼ 46'
  10. 9R. Sawakami
  11. 99S. Nakano ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 25Y. Taniguchi
  2. 29D. Yagishita
  3. 14N. Senoo ▲ 71'
  4. 16M. Kaburaki ▲ 88'
  5. 24R. Kurisawa ▲ 79'
  6. 30Y. Inami ▲ 79'
  7. 61N. Ando ▲ 46'
  8. 17K. Sasaki

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
46Ghi được56
69Thủng lưới32
1.1Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu