Osaka
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Parceiro Nagano

Osaka vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: Osaka 3-0 Parceiro Nagano tại J3 League, 10 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 6, hòa 1, Parceiro Nagano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
WWLLD Parceiro Nagano
  1. 1' T. Kondo
  2. 7' R. Kawakami · T. Akiyama 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' E. Gyotoku
  5. 46' T. Shimada R. Tone
  6. 53' S. Masuda · S. Tsutsumi 2-0
  7. 62' N. Sanda T. Kondo
  8. 78' T. Kitsui S. Masuda
  9. 78' R. Nose R. Kubo
  10. 80' R. Yamanaka K. Fujikawa
  11. 80' K. Kutsuna K. Ando
  12. 80' H. Kano K. Shin
  13. 89' T. Shimada · R. Sawazaki 3-0
  14. 90'+3 R. Sato M. Nishimura
  15. 90' S. Mochizuki R. Sawazaki
  16. 90'+1 K. Ukita Lim Ji-hoon
  17. FT3-0

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 25S. Takei
  7. 27R. Sawazaki▼ 90'
  8. 19S. Masuda▼ 78'
  9. 10R. Kubo▼ 78'
  10. 51M. Nishimura▼ 90'
  11. 11R. Tone▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 5Y. Minakuchi
  3. 34K. Sakamoto
  4. 7T. Kitsui▲ 78'
  5. 24R. Sato▲ 90'
  6. 33S. Woo
  7. 41R. Nose▲ 78'
  8. 9T. Shimada▲ 46'
  9. 39S. Mochizuki▲ 90'
Parceiro Nagano HLV: Chikara Fujimoto
  1. 21S. Matsubara
  2. 4E. Gyotoku
  3. 7Y. Ono
  4. 3K. Tomita
  5. 33K. Ando▼ 80'
  6. 5Y. Hasegawa
  7. 23Lim Ji-hoon▼ 90'
  8. 25K. Tanaka
  9. 28K. Fujikawa▼ 80'
  10. 8T. Kondo▼ 62'
  11. 11K. Shin▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1K. Tajiri
  2. 24K. Sunamori
  3. 10R. Yamanaka▲ 80'
  4. 14N. Sanda▲ 62'
  5. 17K. Kutsuna▲ 80'
  6. 46S. Koga
  7. 47K. Kato
  8. 18K. Ukita▲ 90'
  9. 20H. Kano▲ 80'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
58Ghi được29
41Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận0.74
16Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu