FC Gifu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kochi United

FC Gifu vs Kochi United

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 1-1 Kochi United tại J3 League, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 2, hòa 1, Kochi United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Phong độ
LWDLL FC Gifu
WLLLD Kochi United
  1. 19' R. Nozawa · T. Hakozaki 1-0
  2. 32' 1-1 R. Miyoshi · S. Suzuki
  3. HT1-1
  4. 59' Y. Uchida T. Toya
  5. 68' J. Izumisawa T. Yokoyama
  6. 73' A. Kanehara H. Mizuno
  7. 73' R. Kobayashi R. Miyoshi
  8. 73' R. Sugiyama M. Shintani
  9. 79' J. Nakamura R. Nishitani
  10. 79' K. Sasaki Dudu
  11. 81' R. Nozawa
  12. 83' T. Sasaki Y. Takano
  13. 88' S. Ogushi T. Hakozaki
  14. 88' K. Hagino R. Kita
  15. FT1-1

Đội hình

FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 31J. Serantes
  2. 4K. Kai
  3. 55R. Toyama
  4. 3R. Nozawa
  5. 22Mun In-Ju
  6. 28T. Hakozaki ▼ 88'
  7. 10R. Kita ▼ 88'
  8. 16R. Nishitani ▼ 79'
  9. 27T. Yokoyama ▼ 68'
  10. 9Dudu ▼ 79'
  11. 24S. Aihara

Dự bị 9

  1. 1S. Mogi
  2. 26S. Ogushi ▲ 88'
  3. 37S. Terasaka
  4. 6S. Igawa
  5. 7J. Nakamura ▲ 79'
  6. 14Y. Oiji
  7. 23K. Hagino ▲ 88'
  8. 39J. Izumisawa ▲ 68'
  9. 11K. Sasaki ▲ 79'
Kochi United HLV: Takuya Jinno
  1. 21S. Osugi
  2. 25N. Imai
  3. 37D. Fukagawa
  4. 38S. Suzuki
  5. 16S. Kozuki
  6. 24H. Okazawa
  7. 66R. Miyoshi ▼ 73'
  8. 8Y. Takano ▼ 83'
  9. 18T. Toya ▼ 59'
  10. 9M. Shintani ▼ 73'
  11. 19H. Mizuno ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1R. Kurokawa
  2. 5Y. Tanabe
  3. 6K. Uda
  4. 7A. Kanehara ▲ 73'
  5. 10T. Sasaki ▲ 83'
  6. 15R. Kobayashi ▲ 73'
  7. 26N. Suto
  8. 20R. Sugiyama ▲ 73'
  9. 29Y. Uchida ▲ 59'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
55Ghi được46
65Thủng lưới69
1.34Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu