Kochi United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

Kochi United vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Kochi United 1-2 Osaka tại J3 League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kochi United thắng 1, hòa 0, Osaka thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 3
Phong độ
LWLLL Kochi United
DLDWD Osaka
  1. 43' H. Kurosaki
  2. HT0-0
  3. 46' N. Suto R. Miyoshi
  4. 46' T. Toya M. Shintani
  5. 51' T. Toya
  6. 55' 0-1 S. Masuda · S. Takei
  7. 58' R. Tone D. Horikoshi
  8. 62' H. Mizuno
  9. 65' A. Kanehara T. Sasaki
  10. 65' R. Sugiyama H. Mizuno
  11. 70' T. Kitsui S. Masuda
  12. 70' H. Wada T. Shimada
  13. 76' 0-2 R. Tone
  14. 79' S. Suzuki T. Yoshida
  15. 79' K. Kobayashi 1-2
  16. 83' K. Hayashida H. Kurosaki
  17. 83' R. Sato R. Kubo
  18. 90'+5 R. Tone
  19. FT1-2

Đội hình

Kochi United HLV: Takuya Jinno
  1. 21S. Osugi
  2. 2T. Yoshida ▼ 79'
  3. 5Y. Tanabe
  4. 72K. Fukumiya
  5. 24H. Okazawa
  6. 16S. Kozuki
  7. 66R. Miyoshi ▼ 46'
  8. 10T. Sasaki ▼ 65'
  9. 11K. Kobayashi
  10. 19H. Mizuno ▼ 65'
  11. 9M. Shintani ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1R. Kurokawa
  2. 4D. Kobayashi
  3. 25N. Imai
  4. 38S. Suzuki ▲ 79'
  5. 8Y. Takano
  6. 7A. Kanehara ▲ 65'
  7. 26N. Suto ▲ 46'
  8. 20R. Sugiyama ▲ 65'
  9. 18T. Toya ▲ 46'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 3R. Kawakami
  3. 15H. Kurosaki ▼ 83'
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 10R. Kubo ▼ 83'
  7. 25S. Takei
  8. 20D. Horikoshi ▼ 58'
  9. 33S. Woo
  10. 19S. Masuda ▼ 70'
  11. 9T. Shimada ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 68G. Hirabuki
  2. 6S. Tachino
  3. 22K. Hayashida ▲ 83'
  4. 7T. Kitsui ▲ 70'
  5. 11R. Tone ▲ 58'
  6. 24R. Sato ▲ 83'
  7. 17H. Wada ▲ 70'
  8. 27R. Sawazaki
  9. 88K. Matsumoto

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
46Ghi được58
69Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu