Tochigi City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SC Sagamihara

Tochigi City vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Tochigi City 2-1 SC Sagamihara tại J3 League, 15 tháng 2, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
City Football Station, Tochigi
Phong độ
WLWWD Tochigi City
WLLDW SC Sagamihara
  1. 30' 0-1 A. Takagi
  2. 33' A. Yoshida · P. J. Tanaka 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' Carlos Eduardo
  5. 62' T. Kato A. Takagi
  6. 68' T. Inui R. Okui
  7. 68' G. Omotehara Kato Jo
  8. 68' H. Higashikawa K. Tokura
  9. 69' T. Inui
  10. 75' K. Ogasawara K. Miki
  11. 75' Y. Tokunaga T. Nishiyama
  12. 75' Rafael Furtado Y. Muto
  13. 81' R. Sugimoto R. Takano
  14. 84' A. Yoshida · P. J. Tanaka 2-1
  15. 86' T. Mori H. Suzuki
  16. 86' K. Suzuki P. J. Tanaka
  17. 89' T. Shimakawa
  18. 90'+1 R. Sugimoto
  19. FT2-1

Đội hình

Tochigi City HLV: Naoki Imaya
  1. 31P. Aizawa
  2. 5R. Okui ▼ 68'
  3. 22H. Suzuki ▼ 86'
  4. 2Carlos Eduardo
  5. 16Kato Jo ▼ 68'
  6. 15Y. Sato
  7. 26S. Utsugi
  8. 14G. Sekino
  9. 77P. J. Tanaka ▼ 86'
  10. 9K. Tokura ▼ 68'
  11. 23A. Yoshida

Dự bị 9

  1. 1Y. Harada
  2. 4R. Uchida
  3. 33T. Inui ▲ 68'
  4. 8T. Mori ▲ 86'
  5. 11G. Omotehara ▲ 68'
  6. 20R. Tosa
  7. 17T. Fujiwara
  8. 25H. Higashikawa ▲ 68'
  9. 40K. Suzuki ▲ 86'
SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 33M. Tokida
  3. 3K. Pytlik
  4. 16R. Takano ▼ 81'
  5. 18K. Miki ▼ 75'
  6. 2D. Kato
  7. 4T. Shimakawa
  8. 27T. Nishiyama ▼ 75'
  9. 22K. Fukui
  10. 11Y. Muto ▼ 75'
  11. 14A. Takagi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 1M. Miura
  2. 5M. Tashiro
  3. 28K. Ogasawara ▲ 75'
  4. 6Y. Tokunaga ▲ 75'
  5. 15T. Maeda
  6. 17T. Takeuchi
  7. 24R. Sugimoto ▲ 81'
  8. 9Rafael Furtado ▲ 75'
  9. 23T. Kato ▲ 62'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
74Ghi được45
39Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.02
14Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu