Omiya Ardija
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Imabari

Omiya Ardija vs Imabari

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 1-1 Imabari tại J3 League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 2, hòa 2, Imabari thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WWDLD Omiya Ardija
LWLLD Imabari
  1. 9' R. Motegi
  2. 15' R. Umeki
  3. 15' M. Kojima
  4. 31' 0-1 T. Yamada · T. Kondo
  5. HT0-1
  6. 46' Wesley da Silva Y. Yokoyama
  7. 64' F. González O. Sunday
  8. 65' T. Osawa K. Sugimoto
  9. 65' K. Sekiguchi R. Motegi
  10. 72' K. Yuba
  11. 74' K. Sekiguchi · T. Izumi 1-1
  12. 76' Rodrigo Angelotti T. Yamada
  13. 83' T. Tomiyama T. Ishikawa
  14. 83' M. Hamada T. Izumi
  15. 84' K. Kusumi R. Umeki
  16. 84' H. Futami H. Arai
  17. 90'+6 T. Tomiyama
  18. FT1-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: T. Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 33T. Wada
  3. 22R. Motegi ▼ 65'
  4. 5N. Urakami
  5. 34Y. Murakami
  6. 4R. Ichihara
  7. 6T. Ishikawa ▼ 83'
  8. 7M. Kojima
  9. 14T. Izumi ▼ 83'
  10. 23K. Sugimoto ▼ 65'
  11. 90O. Sunday ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 9F. González ▲ 64'
  2. 49T. Osawa ▲ 65'
  3. 37K. Sekiguchi ▲ 65'
  4. 28T. Tomiyama ▲ 83'
  5. 26M. Hamada ▲ 83'
  6. 17K. Nakano
  7. 40K. Shimura
Imabari HLV: T. Hattori
  1. 31Serantes
  2. 3N. Fukumori
  3. 4R. Ichihara
  4. 2T. Kato
  5. 37R. Umeki ▼ 84'
  6. 18H. Arai ▼ 84'
  7. 7T. Yamada ▼ 76'
  8. 9T. Kondo
  9. 36Y. Yokoyama ▼ 46'
  10. 14K. Yuba
  11. 10Marcus Índio

Dự bị 7

  1. 17Wesley da Silva ▲ 46'
  2. 29Rodrigo Angelotti ▲ 76'
  3. 25K. Kusumi ▲ 84'
  4. 26H. Futami ▲ 84'
  5. 11T. Sakano
  6. 15R. Abe
  7. 1T. Shugyo

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
80Ghi được65
43Thủng lưới46
1.78Bàn thắng mỗi trận1.59
18Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu