Kitakyushu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Iwaki

Kitakyushu vs Iwaki

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-1 Iwaki tại J3 League, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 1, hòa 1, Iwaki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
K. Takasaki
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
LWLLL Iwaki
  1. 10' T. Kawano
  2. HT0-0
  3. 46' K. Fujikawa Y. Nakayama
  4. 46' K. Tanimura S. Suzuki
  5. 58' T. Inui T. Nagata
  6. 64' R. Endo
  7. 75' T. Harigaya Y. Nagano
  8. 75' Z. Cardona T. Maekawa
  9. 84' S. Yoshizawa R. Arita
  10. 84' G. Egawa H. Iwabuchi
  11. 86' Z. Cardona
  12. 87' N. Iketaka R. Sato
  13. 88' 0-1 K. Arima11m
  14. 90'+3 T. Yonezawa R. Ieizumi
  15. FT0-1

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 32Y. Kato
  2. 22T. Nagata ▼ 58'
  3. 44S. Fujitani
  4. 4T. Kawano
  5. 5T. Hommura
  6. 13T. Maekawa ▼ 75'
  7. 6Y. Nishimura
  8. 11Y. Nagano ▼ 75'
  9. 15Y. Kamigata
  10. 18Y. Nakayama ▼ 46'
  11. 7R. Sato ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 29K. Fujikawa ▲ 46'
  2. 28T. Inui ▲ 58'
  3. 17T. Harigaya ▲ 75'
  4. 9Z. Cardona ▲ 75'
  5. 25N. Iketaka ▲ 87'
  6. 21D. Goto
  7. 23K. Fujiwara
Iwaki HLV: H. Suguri
  1. 21D. Sakata
  2. 3R. Endo
  3. 15R. Ieizumi ▼ 90'
  4. 8M. Hidaka
  5. 6E. Miyamoto
  6. 24Y. Yamashita
  7. 2R. Saga
  8. 10K. Arima
  9. 19H. Iwabuchi ▼ 84'
  10. 9S. Suzuki ▼ 46'
  11. 11R. Arita ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 17K. Tanimura ▲ 46'
  2. 18S. Yoshizawa ▲ 84'
  3. 35G. Egawa ▲ 84'
  4. 22T. Yonezawa ▲ 90'
  5. 31S. Shikano
  6. 28R. Ito
  7. 7R. Sugiyama

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu34
42Ghi được72
48Thủng lưới23
1.2Bàn thắng mỗi trận2.12
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu