Iwaki
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano

Iwaki vs Parceiro Nagano

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 1-0 Parceiro Nagano tại J3 League, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 3, hòa 0, Parceiro Nagano thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 23
Sân vận động
J Village No.1 Ground, Naraha
Trọng tài
Y. Sudani
Phong độ
WLLLW Iwaki
LLDDD Parceiro Nagano
  1. HT0-0
  2. 46' D. Yamaguchi S. Suzuki
  3. 61' K. Tanimura K. Arima
  4. 66' C. Duke R. Fujimori
  5. 72' G. Egawa H. Iwabuchi
  6. 77' H. Azuma M. Miyasaka
  7. 77' R. Yamanaka Y. Morikawa
  8. 77' T. Miyamoto H. Yamamoto
  9. 83' K. Harada N. Sanda
  10. 83' K. Tanimura 1-0
  11. 85' M. Hidaka
  12. 89' T. Mizutani
  13. 90'+1 R. Arita
  14. 90'+3 H. Sugii
  15. 90'+3 H. Sugii
  16. 90'+3 H. Sugii
  17. 90'+2 S. Yoshizawa R. Arita
  18. FT1-0

Đội hình

Iwaki HLV: H. Suguri
  1. 21D. Sakata
  2. 3R. Endo
  3. 15R. Ieizumi
  4. 8M. Hidaka
  5. 6E. Miyamoto
  6. 24Y. Yamashita
  7. 2R. Saga
  8. 10K. Arima ▼ 61'
  9. 19H. Iwabuchi ▼ 72'
  10. 9S. Suzuki ▼ 46'
  11. 11R. Arita ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 14D. Yamaguchi ▲ 46'
  2. 17K. Tanimura ▲ 61'
  3. 35G. Egawa ▲ 72'
  4. 18S. Yoshizawa ▲ 90'
  5. 7R. Sugiyama
  6. 23T. Yoshida
  7. 31S. Shikano
Parceiro Nagano HLV: Y. Stalph
  1. 1I. Ouchi
  2. 5H. Ikegaya
  3. 3T. Akiyama
  4. 19H. Sugii
  5. 15M. Miyasaka ▼ 77'
  6. 7T. Mizutani
  7. 16Y. Morikawa ▼ 77'
  8. 17Y. Sato
  9. 14N. Sanda ▼ 83'
  10. 25R. Fujimori ▼ 66'
  11. 33H. Yamamoto ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 11C. Duke ▲ 66'
  2. 10H. Azuma ▲ 77'
  3. 24R. Yamanaka ▲ 77'
  4. 8T. Miyamoto ▲ 77'
  5. 32K. Harada ▲ 83'
  6. 21S. Yatagai
  7. 6H. Tsubokawa

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
72Ghi được42
23Thủng lưới41
2.12Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
53Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu