Kamatamare Sanuki vs Kagoshima United FC
Tỷ số chung cuộc: Kamatamare Sanuki 1-2 Kagoshima United FC tại J3 League, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kamatamare Sanuki thắng 2, hòa 3, Kagoshima United FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 16
- Sân vận động
- Pikara Stadium, Marugame
- Trọng tài
- Y. Matsuzawa
- Phong độ
- LLLLL Kamatamare Sanuki
- WWLWW Kagoshima United FC
- 13' 0-1 J. Goryo
- 39' A. Satsukawa 1-1
- HT1-1
- 56' ▲ Y. Kayanuma ▼ T. Sonoda
- 56' ▲ H. Akiyama ▼ N. Sakemoto
- 67' ▲ Y. Yamaya ▼ J. Goryo
- 71' ▲ K. Takagi ▼ S. Nakamura
- 80' 1-2 K. Sunamori
- 81' ▲ E. Fukui ▼ M. Kurita
- 86' ▲ Y. Watanabe ▼ I. Kawasaki
- 86' ▲ W. Sasaki ▼ K. Iwamoto
- 86' ▲ K. Abe ▼ K. Shigematsu
- 90'+3 ▲ R. Shimazu ▼ S. Nakahara
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Takahashi
- 30A. Takeuchi
- 33G. Endo
- 4A. Satsukawa
- 3N. Matsumoto
- 15K. Iwamoto ▼ 86'
- 7M. Nishimoto
- 19I. Kawasaki ▼ 86'
- 13K. Shigematsu ▼ 86'
- 28S. Nakamura ▼ 71'
- 9M. Kurita ▼ 81'
Dự bị 7
- 10K. Takagi ▲ 71'
- 34E. Fukui ▲ 81'
- 8Y. Watanabe ▲ 86'
- 14W. Sasaki ▲ 86'
- 26K. Abe ▲ 86'
- 2T. Nishino
- 24S. Asanuma
- 13S. Onishi
- 3Weslley
- 2Foguete
- 24K. Sunamori
- 15O. Iyoha
- 20N. Sakemoto ▼ 56'
- 35S. Nakahara ▼ 90'
- 11J. Goryo ▼ 67'
- 6K. Tanabe
- 36R. Yonezawa
- 9T. Sonoda ▼ 56'
Dự bị 7
- 17Y. Kayanuma ▲ 56'
- 25H. Akiyama ▲ 56'
- 38Y. Yamaya ▲ 67'
- 32R. Shimazu ▲ 90'
- 4K. Fujiwara
- 22M. Eto
- 31F. Shirasaka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 39 - 20 | +19 | 54 | |
| 2 | 28 | 43 - 28 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 44 - 31 | +13 | 53 | |
| 4 | 28 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 5 | 28 | 41 - 32 | +9 | 45 | |
| 6 | 28 | 38 - 35 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 34 - 35 | -1 | 40 | |
| 8 | 28 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 9 | 28 | 35 - 28 | +7 | 36 | |
| 10 | 28 | 42 - 42 | 0 | 32 | |
| 11 | 28 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 12 | 28 | 36 - 53 | -17 | 29 | |
| 13 | 28 | 24 - 44 | -20 | 29 | |
| 14 | 28 | 32 - 44 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 20 - 41 | -21 | 21 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu30
20Ghi được38
42Thủng lưới41
0.69Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai19