Gamba Osaka U23
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Vanraure Hachinohe

Gamba Osaka U23 vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 2-3 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 0, hòa 3, Vanraure Hachinohe thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Suita City Football Stadium, Suita
Trọng tài
T. Mikuriya
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. 2' 0-1 Y. Kamigata
  2. 13' K. Kurokawa 1-1
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 T. Nakamura
  5. 52' J. Nakamura T. Yamaguchi
  6. 66' K. Tanio Y. Kamigata
  7. 66' T. Akiyoshi S. Maeda
  8. 71' R. Sugano H. Shirai
  9. 76' R. Hozumiphản lưới 2-2
  10. 78' S. Maruoka K. Takami
  11. 84' 2-3 T. Akiyoshi
  12. 86' K. Murakami K. Kurokawa
  13. 86' I. Sakamoto K. Ise
  14. 90'+1 S. Fukai I. Kokuryo
  15. FT2-3

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 16J. Ichimori
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi ▼ 52'
  4. 36R. Matsuda
  5. 24K. Kurokawa ▼ 86'
  6. 26K. Okuno
  7. 32R. Shibamoto
  8. 43K. Ise ▼ 86'
  9. 37H. Shirai ▼ 71'
  10. 30D. Tsukamoto
  11. 38S. Toyama

Dự bị 7

  1. 42J. Nakamura ▲ 52'
  2. 44R. Sugano ▲ 71'
  3. 45K. Murakami ▲ 86'
  4. 48I. Sakamoto ▲ 86'
  5. 46H. Toma
  6. 47M. Ogino
  7. 41Y. Fukumoto
Vanraure Hachinohe HLV: M. Nakaguchi
  1. 23Y. Kaneko
  2. 33K. Sato
  3. 22R. Hozumi
  4. 39T. Chikaishi
  5. 32I. Kokuryo ▼ 90'
  6. 4S. Maeda ▼ 66'
  7. 7T. Nakamura
  8. 8K. Takami ▼ 78'
  9. 10S. Niiyama
  10. 11M. Kokubun
  11. 9Y. Kamigata ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 18K. Tanio ▲ 66'
  2. 44T. Akiyoshi ▲ 66'
  3. 13S. Maruoka ▲ 78'
  4. 40S. Fukai ▲ 90'
  5. 1Goh Dong Min
  6. 17T. Ando
  7. 30T. Kuroishi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được42
55Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu