Imabari
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Blaublitz Akita

Imabari vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Imabari 0-1 Blaublitz Akita tại J3 League, 13 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Imabari thắng 3, hòa 0, Blaublitz Akita thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Sân vận động
Yume Stadium, Imabari-shi
Trọng tài
S. Ishimaru
Phong độ
LWLLD Imabari
WLLLD Blaublitz Akita
  1. 34' 0-1 K. Chida
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Hayashi K. Saito
  4. 57' R. Sawakami R. Kuwajima
  5. 59' Y. Wakasa T. Aoshima
  6. 59' N. Inoue N. Tanaka
  7. 69' K. Maeyama M. Okino
  8. 69' Y. Shimozawa N. Yamada
  9. 70' T. Yamada Y. Komano
  10. 70' S. Fukuda S. Tamashiro
  11. FT0-1

Đội hình

Imabari HLV: Lluis Planagumà
  1. 1T. Shugyo
  2. 3Y. Komano ▼ 70'
  3. 4T. Sonoda
  4. 2Jung Han-cheol
  5. 42W. Harada
  6. 27H. Hashimoto
  7. 25K. Kusumi
  8. 22T. Uehara
  9. 8S. Tamashiro ▼ 70'
  10. 11M. Hayashi
  11. 14R. Kuwajima ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 13R. Sawakami ▲ 57'
  2. 7T. Yamada ▲ 70'
  3. 15S. Fukuda ▲ 70'
  4. 10J. Arima
  5. 20K. Okayama
  6. 29R. Iizumi
  7. 31S. Okada
Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Yudai Tanaka II
  2. 39S. Kamata
  3. 17H. Hogang
  4. 3J. Suzuki
  5. 5K. Chida
  6. 24N. Yamada ▼ 69'
  7. 15N. Eguchi
  8. 22M. Okino ▼ 69'
  9. 20T. Aoshima ▼ 59'
  10. 29K. Saito ▼ 46'
  11. 26N. Tanaka ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 13Y. Hayashi ▲ 46'
  2. 6Y. Wakasa ▲ 59'
  3. 16N. Inoue ▲ 59'
  4. 7K. Maeyama ▲ 69'
  5. 10Y. Shimozawa ▲ 69'
  6. 1Y. Watanabe
  7. 50K. Kaga

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
39Ghi được58
27Thủng lưới21
1.15Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu