FC Gifu
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gamba Osaka U23

FC Gifu vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 3-0 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 26 tháng 7, 2020.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Nagaragawa Stadium, Gifu
Trọng tài
S. Shimizu
Phong độ
LWDLL FC Gifu
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 21' T. Hashiguchi 1-0
  2. 34' K. Nakashima 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Togashi Y. Nagashima
  5. 46' H. Toma K. Ise
  6. 65' R. Maeda S. Aihara
  7. 67' H. Shirai R. Shibamoto
  8. 75' R. Sugano D. Tsukamoto
  9. 77' R. Onishi K. Nakashima
  10. 84' K. Murakami R. Sugano
  11. 90'+4 Y. Togashi 3-0
  12. 90' B. Machida S. Kawanishi
  13. FT3-0

Đội hình

FC Gifu HLV: Z. Zemunovic
  1. 31T. Matsumoto
  2. 4K. Kai
  3. 25T. Hashiguchi
  4. 17T. Fujitani
  5. 22K. Yanagisawa
  6. 10S. Kawanishi ▼ 90'
  7. 28Y. Nagashima ▼ 46'
  8. 8K. Nakashima ▼ 77'
  9. 6S. Mishima
  10. 9H. Takasaki
  11. 24S. Aihara ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 16Y. Togashi ▲ 46'
  2. 11R. Maeda ▲ 65'
  3. 23R. Onishi ▲ 77'
  4. 15B. Machida ▲ 90'
  5. 3T. Takeda
  6. 14Y. Aizu
  7. 29Park Seong-Su
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 41N. Yoshikawa
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 23M. Ichimaru
  5. 26K. Okuno
  6. 32R. Shibamoto ▼ 67'
  7. 43K. Ise ▼ 46'
  8. 20D. Takagi
  9. 34S. Kawasaki
  10. 30D. Tsukamoto ▼ 75'
  11. 38S. Toyama

Dự bị 5

  1. 46H. Toma ▲ 46'
  2. 37H. Shirai ▲ 67'
  3. 44R. Sugano ▲ 75'
  4. 45K. Murakami ▲ 84'
  5. 51Y. Fukumoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
50Ghi được43
39Thủng lưới55
1.47Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu