Imabari
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oita Trinita

Imabari vs Oita Trinita

Tỷ số chung cuộc: Imabari 1-1 Oita Trinita tại J2 League, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Imabari thắng 1, hòa 2, Oita Trinita thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 17
Phong độ
WLLDW Imabari
LLLDD Oita Trinita
  1. 23' Patrick Verhon
  2. 23' 0-1 Marcus Viniciusphản lưới
  3. 31' H. Nakagawa
  4. HT0-1
  5. 49' Derlan
  6. 65' K. Sakakibara H. Nakagawa
  7. 71' R. Ichihara T. Kondo
  8. 71' T. Hino T. Yamada
  9. 73' Marcus Vinicius · W. Tanque 1-1
  10. 76' T. Shige S. Utsumoto
  11. 76' Y. Yashiki K. Isa
  12. 88' R. Abe K. Yuba
  13. 88' Y. Saitai Patrick Verhon
  14. 90'+2 Y. Yashiki
  15. 90'+5 Danilo Cardoso
  16. 90'+2 A. Satsukawa M. Yoshida
  17. 90'+2 A. Kozakai R. Ikeda
  18. FT1-1

Đội hình

Imabari HLV: Keiji Kuraishi
  1. 47S. Ueda
  2. 2T. Kato
  3. 14K. Yuba ▼ 88'
  4. 18H. Arai
  5. 5Danilo Cardoso
  6. 16R. Omori
  7. 7T. Yamada ▼ 71'
  8. 9T. Kondo ▼ 71'
  9. 11W. Tanque
  10. 10Marcus Vinicius
  11. 28Patrick Verhon ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 71T. Takagiwa
  2. 3N. Fukumori
  3. 4R. Ichihara ▲ 71'
  4. 8W. Noguchi
  5. 15R. Abe ▲ 88'
  6. 22Y. Saitai ▲ 88'
  7. 24Y. Takeuchi
  8. 33S. Sasa
  9. 21T. Hino ▲ 71'
Oita Trinita HLV: Tomohiro Katanosaka
  1. 32T. Hamada
  2. 44M. Yoshida ▼ 90'
  3. 31Matheus Pereira
  4. 3Derlan
  5. 29S. Utsumoto ▼ 76'
  6. 18J. Nodake
  7. 5H. Nakagawa ▼ 65'
  8. 38T. Amagasa
  9. 13K. Isa ▼ 76'
  10. 9K. Arima
  11. 14R. Ikeda ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22Mun Kyung-Gun
  2. 4A. Satsukawa ▲ 90'
  3. 30I. Tone
  4. 34Y. Fujiwara
  5. 16T. Shige ▲ 76'
  6. 19A. Kozakai ▲ 90'
  7. 25K. Sakakibara ▲ 65'
  8. 35J. Sato
  9. 15Y. Yashiki ▲ 76'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 55 - 34 +21 70
2
V-varen Nagasaki
38 63 - 44 +19 70
3
JEF United Ichihara Chiba
38 56 - 34 +22 69
4
Tokushima Vortis
38 45 - 24 +21 65
5
Júbilo Iwata
38 59 - 51 +8 64
6
Omiya Ardija
38 60 - 39 +21 63
7
Vegalta Sendai
38 47 - 36 +11 62
8
Sagan Tosu
38 46 - 43 +3 58
9
Iwaki
38 55 - 44 +11 56
10
Montedio Yamagata
38 58 - 54 +4 53
11
Imabari
38 46 - 46 0 53
12
Consadole Sapporo
38 50 - 63 -13 53
13
Ventforet Kofu
38 37 - 45 -8 44
14
Blaublitz Akita
38 43 - 59 -16 43
15
Fujieda MYFC
38 41 - 50 -9 39
16
Oita Trinita
38 27 - 44 -17 38
17
Kataller Toyama
38 34 - 49 -15 37
18
Roasso Kumamoto
38 41 - 57 -16 37
19
Renofa Yamaguchi
38 36 - 47 -11 36
20
Ehime FC
38 35 - 71 -36 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
51Ghi được38
53Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu