Iwaki
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Iwaki vs Câu lạc bộ bóng đá Yokohama

Tỷ số chung cuộc: Iwaki 0-4 Câu lạc bộ bóng đá Yokohama tại J2 League, 29 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Iwaki thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Yokohama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
Hawaiians Stadium Iwaki, Iwaki
Phong độ
WLLLW Iwaki
WDWWL Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
  1. 31' 0-1 B. Nduka
  2. HT0-1
  3. 46' K. Tanimura R. Tanada
  4. 46' Y. Yamashita Y. Shimoda
  5. 62' 0-2 K. Ogawa
  6. 66' 0-3 Caprini · A. Fukumori
  7. 69' S. Sakuragawa T. Takahashi
  8. 69' H. Mita Caprini
  9. 69' K. Muroi K. Ogawa
  10. 72' R. Osako N. Kase
  11. 72' K. Shirawachi J. Nishikawa
  12. 75' T. Wada H. Mita
  13. 83' K. Buwanika K. Arima
  14. 85' Gabriel T. Yamane
  15. 90'+2 0-4 T. Murata · Yuri Lara
  16. FT0-4

Đội hình

Iwaki HLV: Y. Tamura
  1. 21K. Tachikawa
  2. 3H. Teruyama
  3. 34R. Omori
  4. 2Y. Ishida
  5. 32S. Igarashi
  6. 7J. Nishikawa ▼ 72'
  7. 14D. Yamaguchi
  8. 40Y. Shimoda ▼ 46'
  9. 15N. Kase ▼ 72'
  10. 10K. Arima ▼ 83'
  11. 28R. Tanada ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 17K. Tanimura ▲ 46'
  2. 24Y. Yamashita ▲ 46'
  3. 23R. Osako ▲ 72'
  4. 18K. Shirawachi ▲ 72'
  5. 11K. Buwanika ▲ 83'
  6. 6K. Sakagishi
  7. 1K. Tanaka
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama HLV: S. Yomoda
  1. 21A. Ichikawa
  2. 24A. Fukumori
  3. 2B. Nduka
  4. 3T. Nakamura
  5. 4Yuri Lara
  6. 7S. Inoue
  7. 8T. Yamane ▼ 85'
  8. 13K. Ogawa ▼ 69'
  9. 10Caprini ▼ 69'
  10. 20T. Murata
  11. 38T. Takahashi ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 9S. Sakuragawa ▲ 69'
  2. 25H. Mita ▲ 69'
  3. 33K. Muroi ▲ 69'
  4. 6T. Wada ▲ 75'
  5. 5Gabriel ▲ 85'
  6. 1K. Nagai
  7. 17E. Takeda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
59Ghi được68
50Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu